Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

lukasz wiech

LKS LodzHậu vệPOL
29Tuổi
194Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

lukasz wiech là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo LKS Lodz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
99Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——00—
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—10900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: —2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20162026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/07/20161950 nghìn €
20/01/20171950 nghìn €
04/07/20172050 nghìn €
24/01/20182050 nghìn €
02/07/20182175 nghìn €
24/01/20192150 nghìn €
23/02/20212350 nghìn €
06/09/202124—
12/09/202427200 nghìn €
04/12/202427250 nghìn €
05/06/202528250 nghìn €
25/09/202528200 nghìn €
07/12/202528100 nghìn €
25/03/20262975 nghìn €
09/06/20262975 nghìn €
07/10/20262950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/09/2024Znicz PruszkowLKS LodzHết hạn mượn—
15/07/2024Wisla PulawyZnicz PruszkowChuyển nhượng—
07/07/2021Radomiak RadomWisla PulawyChuyển nhượng—
29/06/2021Wisla PulawyRadomiak RadomCho mượn—
24/02/2021Radomiak RadomWisla PulawyChuyển nhượng—
21/09/2020Slask Wroclaw IIRadomiak RadomChuyển nhượng—
29/06/2019Ruch ChorzowSlask WroclawCho mượn—
12/02/2019Slask WroclawRuch ChorzowChuyển nhượng—
29/06/2018Gornik LecznaSlask WroclawCho mượn—
26/07/2017Slask WroclawGornik LecznaChuyển nhượng—
12/07/2016Slask Wroclaw IISlask WroclawChuyển nhượng—
31/12/2014Slask Wroclaw U19Slask Wroclaw IIChuyển nhượng—
30/06/2014Slask Wroclaw YouthSlask Wroclaw U19Chuyển nhượng—
30/06/2013BKS Lublin MłodzieżSlask Wroclaw YouthHết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy46
  • Sức mạnh54
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com