Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Karol Podlinski

LKS LodzTiền đạoPOL
28Tuổi
194Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Karol Podlinski là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo LKS Lodz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
787Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
262Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—11774131000——00—
Cúp Ba Lan2026-2027—114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 741 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/08/20202250 nghìn €
23/02/202123150 nghìn €
20/05/202123300 nghìn €
30/12/202124300 nghìn €
13/06/202224200 nghìn €
17/11/202225100 nghìn €
15/06/202325150 nghìn €
04/12/202326200 nghìn €
20/06/202426150 nghìn €
04/12/202427200 nghìn €
05/06/202527250 nghìn €
25/09/202527200 nghìn €
07/12/202528150 nghìn €
09/06/202628150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Pogon SiedlceLKS LodzChuyển nhượng—
18/09/2024Free playerPogon SiedlceChuyển nhượng—
30/06/2024Gornik LecznaFree playerTrở lại—
14/07/2022Zaglebie LubinGornik LecznaHết hạn mượn 0.02M €20 nghìn €
23/02/2021Radomiak RadomZaglebie LubinHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
16/08/2020KS Legionovia LegionowoRadomiak RadomChuyển nhượng—
03/02/2019Znicz PruszkowKS Legionovia LegionowoChuyển nhượng—
28/02/2017Znicz Pruszkow IIZnicz PruszkowChuyển nhượng—
19/07/2016Mlawianka MlawaZnicz Pruszkow IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy53
  • Sức mạnh32
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com