
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Hạng 2 Ba LanPolandHLV Marcin WlodarskiSân Stadion Miejski w Bielsku-BiałejThành lập 1995Giá trị 1,9 triệu €
Phong độ: BTBHH
Podbeskidzie Bielsko-Biala sẽ gặp Stal Rzeszow lúc 23:00 ngày 25/10/2026 tại Hạng 2 Ba Lan.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.5 | 1.90 | 1.90 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 3 | 1 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.5 | 1.90 | 1.90 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (35 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Konrad Forenc | Thủ môn | 34 |
| 91 | Michal Matys | Thủ môn | 20 |
| 99 | Szymon Branczyk | Thủ môn | 20 |
| — | Jan Hlavica | Hậu vệ | 32 |
| 3 | Arkadiusz Kasperkiewicz | Hậu vệ | 32 |
| 4 | Marcin Biernat | Hậu vệ | 34 |
| 17 | Jan Majsterek | Hậu vệ | 26 |
| 22 | Kacper Gach | Hậu vệ | 38 |
| 25 | Richard Nagy | Hậu vệ | 26 |
| 26 | Oskar Sewerzyński | Hậu vệ | 25 |
| 27 | Aleksander iwanczyk | Hậu vệ | 19 |
| 28 | Kornel Osyra | Hậu vệ | 33 |
| 47 | Bartosz Bernard | Hậu vệ | 24 |
| 88 | nikodem gancarczyk | Hậu vệ | 20 |
| — | Piotr·Szuminski | Tiền vệ | 20 |
| 6 | Michał Rakoczy | Tiền vệ | 24 |
| 8 | Michał Janota | Tiền vệ | 36 |
| 8 | Dalibor Takáč | Tiền vệ | 29 |
| 10 | michal janota | Tiền vệ | 36 |
| 10 | Daniel Pietraszkiewicz | Tiền vệ | 25 |
| 14 | Marcin Urynowicz | Tiền vệ | 30 |
| 16 | Kacper Smolinski | Tiền vệ | 25 |
| 21 | Krzysztof Kolanko | Tiền vệ | 20 |
| 23 | marcel misztal | Tiền vệ | 22 |
| 30 | Tomasz Jodłowiec | Tiền vệ | 41 |
| — | Evgeniy Shikavka | Tiền đạo | 34 |
| 7 | Maksymilian Sitek | Tiền đạo | 25 |
| 11 | toki hirosawa | Tiền đạo | 24 |
| 19 | Michal studnicki | Tiền đạo | 26 |
| 37 | Oskar Tomczyk | Tiền đạo | 20 |
| 79 | Lionel etoundi | Tiền đạo | 26 |
| 79 | michal stempniewicz | Tiền đạo | 20 |
| 84 | bartosz martosz | Tiền đạo | 19 |
| 90 | Lucjan Klisiewicz | Tiền đạo | 24 |
| — | Maksymilian·Biskup | Không rõ | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Podbeskidzie Bielsko-Biala là khi nào?
- Podbeskidzie Bielsko-Biala gặp Stal Rzeszow trên sân nhà lúc 23:00 ngày 25/10/2026, giải Hạng 2 Ba Lan.
- Podbeskidzie Bielsko-Biala đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Podbeskidzie Bielsko-Biala 1 thắng, 2 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thua LKS Lodz 0-1 (Hạng 2 Ba Lan).
- Đội hình Podbeskidzie Bielsko-Biala có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Podbeskidzie Bielsko-Biala có 35 cầu thủ, tuổi trung bình 26,5, tổng giá trị 1,9 triệu €; đắt giá nhất là Michał Rakoczy (tiền vệ, 200 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Podbeskidzie Bielsko-Biala?
- HLV trưởng là Marcin Wlodarski (POL, 44 tuổi); sân nhà Stadion Miejski w Bielsku-Białej tại Bielsko Biala, sức chứa 15.076 chỗ.
- Thành tích Podbeskidzie Bielsko-Biala mùa này tại Hạng 2 Ba Lan?
- Tại Hạng 2 Ba Lan, Podbeskidzie Bielsko-Biala đã đá 11 trận, ghi 13 bàn, thủng lưới 15 (trung bình 1,18 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:12 24/10/2026 (giờ Việt Nam).