
Halmstads
Phong độ: BBTTB
Halmstads sẽ gặp Vasteras SK FK lúc 00:00 ngày 24/10/2026 tại Allsvenskan Thụy Điển.
Đội hình Halmstads
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 27 | SWE | 201 cm | 400 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 25 | SWE | 188 cm | 350 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 27 | SWE | 177 cm | 325 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 32 | DEN | 185 cm | 300 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 23 | EST | — | 350 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 24 | SWE | 183 cm | 600 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 29 | TUN | 178 cm | 250 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 33 | SWE | 174 cm | 175 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 28 | FIN | 182 cm | 200 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 22 | SWE | — | 150 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 18 | SWE | — | 2,0 triệu € | |
| 13 | Tiền vệ | 20 | SWE | — | — | |
| 14 | Tiền vệ | 23 | SWE | 176 cm | 225 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 20 | CIV | — | 200 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 32 | SWE | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 25 | Tiền vệ | 24 | SWE | — | 300 nghìn € | |
| 26 | Tiền vệ | 21 | SWE | — | — | |
| 27 | Tiền vệ | 23 | FRA | 180 cm | 600 nghìn € | |
| 28 | Tiền vệ | 33 | GER | 181 cm | 100 nghìn € | |
| 31 | Tiền vệ | — | GHA | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 23 | CIV | 184 cm | 1,5 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 24 | PSE | 182 cm | 650 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 20 | SWE | — | 500 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 21 | — | — | — | |
| 22 | Tiền đạo | 19 | SWE | 164 cm | 125 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 28 | SWE | — | 600 nghìn € |