
Rami Kaib là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Halmstads.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
20Đá chính
1.756Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/21Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 22 | 20 | 1.756 | 0 | 0 | 2 | 21 | 3 | 77% | 43% | 6 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.756 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/21
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 12/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 647/837 (77%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 22/81 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 55/150 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 67
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/118 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 57
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 337
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 1 | 1/5 | — | 6,72 |
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-4 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 34/42 | 0 | 2/3 | — | 6,32 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 31/42 | 0 | 1/5 | — | 7,35 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 48/61 | 0 | 2/4 | — | 6,46 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 40/47 | 0 | 4/5 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/51 | 1 | 2/3 | — | 7,09 |
| 22/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/26 | 0 | 1/3 | — | 6,14 |
| 18/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 34/46 | 1 | 3/6 | — | 6,56 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/41 | 0 | 2/4 | — | 6,03 |
| 26/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/44 | 1 | 2/6 | V | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/06/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 16/11/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/06/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/01/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/11/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/08/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/12/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/03/2021 | 23 | 550 nghìn € |
| 18/05/2021 | 24 | 550 nghìn € |
| 04/01/2022 | 24 | 650 nghìn € |
| 07/06/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 10/11/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 12/09/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 18/11/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/06/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2026 | Elfsborg | Halmstads | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2025 | Halmstads | Elfsborg | Cho mượn | — |
| 14/07/2025 | Elfsborg | Halmstads | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2024 | Djurgardens | Elfsborg | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | SC Heerenveen | Djurgardens | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2021 | Elfsborg | SC Heerenveen | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/09/2016 | IF Elfsborg U19 | Elfsborg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Nykopings BIS U19 | IF Elfsborg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật54
- Tư duy48
- Sức mạnh49
- Thể lực34