
Ludvig Arvidsson là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Halmstads.
Tiểu sử Ludvig Arvidsson
Ludvig Arvidsson là tiền vệ 18 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Halmstads và mang quốc tịch Sweden. Cầu thủ sinh ngày 17/05/2008 và có chân thuận là chân trái. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 21 trận, ghi 2 bàn và kiến tạo 1 lần tại giải Allsvenskan Thụy Điển. Cầu thủ được chuyển đến Halmstads từ Halmstads BK U17 vào ngày 28/01/2025, còn giá trị thị trường hiện là 2,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
20Đá chính
1.643Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
821Phút/bàn
11/27Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 21 | 19 | 1.553 | 2 | 0 | 1 | 27 | 11 | 75% | 36% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.553 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/27
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 10/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 233/308 (75%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/16 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/140 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 63
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 178
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 1/4 | — | 6,27 |
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 3/4 | — | 5,87 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 16/21 | 4 | 6/13 | — | 6,64 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/4 | — | 5,93 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | B 0-2 | 55 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/21 | 0 | 1/5 | — | 6,78 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | T 1-0 | 14 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/3 | 1 | 1/1 | — | 8,12 |
| 18/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | 1/5 | — | 5,83 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/11 | 1 | 6/11 | — | 6,52 |
| 04/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 31/36 | 1 | 3/11 | — | 6,37 |
| 26/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 0/4 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2025 | 17 | 100 nghìn € |
| 18/11/2025 | 17 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 18 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2025 | Halmstads BK U17 | Halmstads | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Halmstads BK Jugend | Halmstads BK U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật45
- Tư duy42
- Sức mạnh30
- Thể lực33