
Tom Trybull là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Halmstads.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
557Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 6 | 5 | 467 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 58% | 4 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 467 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 259/283 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/78 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 27
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/31 | 3 | 5/14 | V | 6,51 |
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-4 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/59 | 6 | 9/15 | — | 6,56 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/72 | 5 | 10/13 | V | 6,58 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/56 | 2 | 6/11 | V | 6,07 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/35 | 7 | 11/15 | V | 6,97 |
| 22/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/30 | 2 | 5/10 | — | 6,99 |
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Vejle | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/1 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 16/01/2011 | 17 | 100 nghìn € |
| 12/02/2011 | 17 | 200 nghìn € |
| 28/06/2011 | 18 | 500 nghìn € |
| 22/01/2012 | 18 | 500 nghìn € |
| 04/03/2012 | 18 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2012 | 19 | 1,8 triệu € |
| 12/01/2013 | 19 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2013 | 20 | 1,5 triệu € |
| 19/01/2014 | 20 | 800 nghìn € |
| 29/06/2014 | 21 | 800 nghìn € |
| 12/01/2015 | 21 | 600 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/10/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 10/02/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/07/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/10/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/01/2017 | 23 | 750 nghìn € |
| 06/06/2017 | 24 | 650 nghìn € |
| 26/02/2018 | 24 | 750 nghìn € |
| 23/09/2018 | 25 | 750 nghìn € |
| 27/06/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 26 | 4,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 26 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 3,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 27 | 2,8 triệu € |
| 21/12/2020 | 27 | 2,3 triệu € |
| 09/03/2021 | 28 | 1,8 triệu € |
| 29/06/2021 | 28 | 1,8 triệu € |
| 12/10/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2021 | 28 | 900 nghìn € |
| 15/06/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 29/11/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 31/05/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 24/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Odense BK | Halmstads | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2023 | Free Player | Odense BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Blackpool | Free Player | Trở lại | — |
| 10/01/2023 | SV Sandhausen | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Hannover 96 | SV Sandhausen | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2021 | Norwich City | Hannover 96 | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Blackburn Rovers | Norwich City | Cho mượn | — |
| 15/10/2020 | Norwich City | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2017 | ADO Den Haag | Norwich City | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2016 | SpVgg Greuther Fürth | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC St. Pauli | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2014 | SV Werder Bremen | FC St. Pauli | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2011 | Hansa Rostock | SV Werder Bremen | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 31/12/2010 | Hansa Rostock U19 | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Hansa Rostock U17 | Hansa Rostock U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Union Berlin Youth | Hansa Rostock U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy50
- Sức mạnh69
- Thể lực60