Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksander Nilsson

HalmstadsTiền vệSWE
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Aleksander Nilsson là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Halmstads.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
6Đá chính
475Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—1053850005186%53%206,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 385 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
121/140 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
8
Phá bóng
11
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/32 (53%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksander Nilsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HammarbyB 0-1450000012/1511/3—6,27
13/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ ElfsborgB 0-4dự bị00000—0———
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs AIKT 2-1dự bị00000—0———
12/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IFK GoteborgB 1-2dự bị00000—0———
05/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Degerfors IFB 0-2dự bị00000—0———
29/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs KalmarT 1-0dự bị00000—0———
22/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteH 1-1dự bị00000—0———
18/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HackenB 0-13000003/30——6,25
09/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAISB 0-2dự bị00000—0———
04/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IK Sirius FKB 0-2680021017/1801/5—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/10/202119100 nghìn €
27/12/202119100 nghìn €
30/06/202219300 nghìn €
08/12/202220300 nghìn €
28/06/202320275 nghìn €
06/09/202321350 nghìn €
14/12/202321550 nghìn €
11/06/202421450 nghìn €
16/09/202422350 nghìn €
11/12/202422350 nghìn €
17/06/202522350 nghìn €
18/11/202523350 nghìn €
28/06/202623350 nghìn €
17/09/202624300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2025SandefjordHalmstadsChuyển nhượng—
31/07/2022Malmo FFSandefjordChuyển nhượng—
30/07/2022SandefjordMalmo FFCho mượn—
05/03/2022Malmo FFSandefjordChuyển nhượng—
30/12/2021JammerbugtMalmo FFCho mượn—
17/08/2021Malmo FFJammerbugtChuyển nhượng—
16/06/2021Malmo U19Malmo FFChuyển nhượng—
31/12/2018Malmo FFU17Malmo U19Chuyển nhượng—
31/12/2017Malmö FF JugendMalmo FFU17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh55
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com