
Andre Boman là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Halmstads.
Tiểu sử Andre Boman
Andre Boman là hậu vệ của câu lạc bộ Halmstads, mang quốc tịch Sweden và hiện 24 tuổi. Anh cao 183 cm và nặng 76 kg. Ở mùa 2026, anh ra sân 22 trận tại Allsvenskan Thụy Điển, ghi nhận 1 kiến tạo và tổng 1924 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, cao nhất đạt 700 nghìn € (2024), hợp đồng đến 30/12/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 28/01/2025, khi anh chuyển từ Elfsborg đến Halmstads.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
23Đá chính
2.014Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 23 | 23 | 2.014 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 76% | 60% | 1 | 1 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.014 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 651/847 (76%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 14/50 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/110 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/47
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 60
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 98/163 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 83 / 43
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 305
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/32 | 0 | 3/4 | — | 5,67 |
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/44 | 0 | 3/9 | — | 5,28 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/40 | 3 | 5/6 | — | 6,85 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/48 | 2 | 5/8 | — | 5,98 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/49 | 2 | 3/5 | — | 5,86 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/38 | 0 | 1/3 | — | 7,04 |
| 22/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 48/55 | 3 | 4/10 | — | 7,25 |
| 18/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/28 | 2 | 7/12 | — | 6,29 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/38 | 2 | 5/9 | — | 6,98 |
| 04/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 42/53 | 5 | 6/9 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/06/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/12/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/06/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/12/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 25/09/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 650 nghìn € |
| 18/11/2025 | 24 | 650 nghìn € |
| 28/06/2026 | 24 | 650 nghìn € |
| 17/09/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2025 | Elfsborg | Halmstads | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2024 | Halmstads | Elfsborg | Cho mượn | — |
| 08/07/2024 | Elfsborg | Halmstads | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Varbergs BoIS FC | Elfsborg | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Ullareds IK | Varbergs BoIS FC | Cho mượn | — |
| 17/06/2021 | Varbergs BoIS FC | Ullareds IK | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | Varbergs GIF | Varbergs BoIS FC | Cho mượn | — |
| 29/02/2020 | Varbergs BoIS FC | Varbergs GIF | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Varbergs GIF | Varbergs BoIS FC | Cho mượn | — |
| 12/06/2019 | Varbergs BoIS FC | Varbergs GIF | Chuyển nhượng | — |
| 28/03/2019 | Varbergs BoIS FC U19 | Varbergs BoIS FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Lilla Träslövs FF | Varbergs BoIS FC U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy45
- Sức mạnh66
- Thể lực49