
Ajdin Zeljkovic là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Halmstads.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
430Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 6 | 4 | 340 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 78% | 56% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/99 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/23 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 4/6 | — | 6,23 |
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 15/18 | 2 | 3/4 | — | 6,88 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/22 | 0 | 2/5 | — | 6,44 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/25 | 0 | 1/2 | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/17 | 2 | 3/5 | — | 6,48 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/11/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/11/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/07/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/12/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 425 nghìn € |
| 01/09/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 13/12/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/09/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/12/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 25/09/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 15/09/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 15/11/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 22/06/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | FK Aktobe Lento | Halmstads | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2026 | IFK Varnamo | FK Aktobe Lento | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Orgryte | IFK Varnamo | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 10/01/2021 | Lindome GIF | Orgryte | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2019 | IK Oddevold | Lindome GIF | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2019 | GAIS | IK Oddevold | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Ljungskile | GAIS | Cho mượn | — |
| 11/04/2018 | GAIS | Ljungskile | Chuyển nhượng | — |
| 19/03/2017 | Gunnilse IS | GAIS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Unknown | Gunnilse IS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật48
- Tư duy55
- Sức mạnh31
- Thể lực38