
Grobina
Phong độ: TBHHB
Grobina sẽ gặp Riga FC lúc 23:00 ngày 26/10/2026 tại Latvian Higher League.
Đội hình Grobina
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 28 | LAT | 188 cm | 125 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 23 | — | — | — | |
| 21 | Thủ môn | 31 | LAT | 187 cm | 200 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 19 | — | — | 125 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 23 | — | — | 150 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 28 | — | — | — | |
| 7 | Hậu vệ | 30 | LAT | — | 100 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 25 | LAT | — | 150 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 27 | SRB | 187 cm | 150 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 19 | — | — | 125 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 31 | LTU | 185 cm | 150 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 28 | UKR | 178 cm | 200 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 27 | BEL | 179 cm | — | |
| 10 | Tiền vệ | 29 | LAT | 180 cm | 100 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 27 | — | — | — | |
| 17 | Tiền vệ | 35 | LAT | 182 cm | — | |
| 20 | Tiền vệ | 27 | — | — | 100 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 26 | — | — | 100 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 23 | LAT | — | — | |
| 25 | Tiền vệ | 22 | LAT | — | 75 nghìn € | |
| 29 | Tiền vệ | 23 | UKR | — | 125 nghìn € | |
| 32 | Tiền vệ | 34 | LAT | 185 cm | 50 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 26 | UKR | 182 cm | 150 nghìn € | |
| 80 | Tiền đạo | 26 | UKR | — | 75 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | 23 | LAT | 191 cm | 150 nghìn € | |
| 13 | Không rõ | 22 | — | — | — |