Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksa Jovanović

GrobinaHậu vệSRB
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Aleksa Jovanović là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Grobina.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—11119900007182%65%006,40
Latvian Cup2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
300/365 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
36/64 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
10
Phá bóng
74
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/70 (65%)
Không chiến thắng / thua
24 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Latvian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksa Jovanović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Latvian Higher Leaguevs Ogre UnitedT 3-2900000016/2225/7—6,80
10/10/2026Latvian Higher League@ Super NovaB 1-2900000016/2125/6—6,40
20/09/2026Latvian Higher League@ Tukums-2000H 1-1900000021/2312/5—7,00
12/09/2026Latvian Higher Leaguevs JelgavaH 0-090000009/1704/4—6,60
06/09/2026Latvian Higher League@ FK Auda RigaB 0-190000003/1212/4—5,60
29/08/2026Latvian Higher Leaguevs BFC DaugavpilsT 1-0900030020/22211/17—6,80
21/08/2026Latvian Higher League@ FK LiepajaB 1-3900000057/6101/5—5,70
10/08/2026Latvian Higher League@ Rigas Futbola SkolaB 1-6900000045/4824/4—6,18
02/08/2026Latvian Higher League@ Riga FCB 0-4900000114/1800/1—5,80
27/07/2026Latvian Higher Leaguevs Ogre UnitedH 2-2900020149/6204/4—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/05/20161750 nghìn €
17/12/201617125 nghìn €
03/05/201717200 nghìn €
09/01/201818150 nghìn €
01/07/201819100 nghìn €
13/01/201919200 nghìn €
08/06/201920300 nghìn €
27/10/201920300 nghìn €
27/06/202021200 nghìn €
21/12/202021150 nghìn €
11/06/202122100 nghìn €
24/12/202122200 nghìn €
18/06/202223200 nghìn €
17/11/202223250 nghìn €
21/06/202324350 nghìn €
26/12/202324350 nghìn €
09/06/202425350 nghìn €
09/01/202525350 nghìn €
03/07/202526300 nghìn €
17/12/202526300 nghìn €
17/06/202627150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026FK DubocicaGrobinaChuyển nhượng—
18/01/2026FK Makedonija Gjorce PetrovFK DubocicaChuyển nhượng—
17/07/2025FK Graficar BeogradFK Makedonija Gjorce PetrovChuyển nhượng—
25/07/2022IndjijaFK Graficar BeogradChuyển nhượng—
17/01/2020Radnicki NisIndjijaChuyển nhượng—
30/06/2016Radnicki Nis U19Radnicki NisChuyển nhượng—
30/06/2014FK Bor 1919Radnicki Nis U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com