
Aleksa Jovanović là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Grobina.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 82% | 65% | 0 | 0 | 6,40 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 300/365 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 36/64 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 74
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/70 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Latvian Higher League | vs Ogre United | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 2 | 5/7 | — | 6,80 |
| 10/10/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 2 | 5/6 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | @ Tukums-2000 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 1 | 2/5 | — | 7,00 |
| 12/09/2026 | Latvian Higher League | vs Jelgava | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/17 | 0 | 4/4 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/12 | 1 | 2/4 | — | 5,60 |
| 29/08/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 20/22 | 2 | 11/17 | — | 6,80 |
| 21/08/2026 | Latvian Higher League | @ FK Liepaja | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/61 | 0 | 1/5 | — | 5,70 |
| 10/08/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/48 | 2 | 4/4 | — | 6,18 |
| 02/08/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | 0/1 | — | 5,80 |
| 27/07/2026 | Latvian Higher League | vs Ogre United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 49/62 | 0 | 4/4 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/05/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 17/12/2016 | 17 | 125 nghìn € |
| 03/05/2017 | 17 | 200 nghìn € |
| 09/01/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 01/07/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/01/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/06/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/10/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/06/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/12/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/06/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 24/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/11/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/06/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 09/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 09/01/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 03/07/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/06/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | FK Dubocica | Grobina | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2026 | FK Makedonija Gjorce Petrov | FK Dubocica | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | FK Graficar Beograd | FK Makedonija Gjorce Petrov | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2022 | Indjija | FK Graficar Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2020 | Radnicki Nis | Indjija | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Radnicki Nis U19 | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FK Bor 1919 | Radnicki Nis U19 | Chuyển nhượng | — |