
Milan·Corryn là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Grobina.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.180Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
236Phút/bàn
17/41Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 14 | 14 | 1.180 | 5 | 1 | 3 | 41 | 17 | 69% | 46% | 1 | 0 | 6,97 |
| Latvian Cup | — | — | 2 | 2 | 171 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.180 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 17/41
- Sút trong vòng cấm
- 31
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 8/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/6/6
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/259 (69%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 15/46 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/147 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 46
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 172
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Latvian Cup · 2 trận ra sân, 171 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Latvian Higher League | vs Ogre United | T 3-2 | 90 | 0 | 3 | 6 | 1 | 7 | 14/18 | 2 | 6/9 | — | 9,19 |
| 10/10/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | B 1-2 | 79 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 10/14 | 3 | 7/17 | — | 7,00 |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | @ Tukums-2000 | H 1-1 | 82 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 9/19 | 0 | 7/15 | — | 7,40 |
| 12/09/2026 | Latvian Higher League | vs Jelgava | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | 19/30 | 0 | 6/12 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/21 | 1 | 5/11 | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 15/21 | 2 | 6/13 | — | 7,90 |
| 21/08/2026 | Latvian Higher League | @ FK Liepaja | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 25/33 | 0 | 5/7 | — | 6,30 |
| 10/08/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | B 1-6 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 2/10 | — | 5,55 |
| 02/08/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 2/6 | — | 5,60 |
| 27/07/2026 | Latvian Higher League | vs Ogre United | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 9 | 6 | 2 | 9/12 | 1 | 8/16 | — | 9,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/06/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/12/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/07/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/12/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/10/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 13/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 15/11/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/07/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 30/05/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 19/06/2025 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | Crossing Schaerbeek | Grobina | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Free player | Crossing Schaerbeek | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | Spartak Trnava | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Almere City FC | Spartak Trnava | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2023 | Warta Poznan | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Trencin | Warta Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | RSCA Futures | Trencin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Anderlecht U19 | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Anderlecht U17 | Anderlecht U19 | Chuyển nhượng | — |