Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anton Baydal

GrobinaTiền đạoUKR
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Anton Baydal là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Grobina.

Tiểu sử Anton Baydal

Anton Baydal là tiền đạo của câu lạc bộ Grobina, quốc tịch Ukraine, 26 tuổi, sinh ngày 08/02/2000. Thuận chân phải. Ở mùa 2026, Baydal ra sân 7 trận với 450 phút thi đấu và điểm trung bình 5,36; trong đó có 6 trận tại Latvian Higher League và 1 trận tại Latvian Cup. Ngày 23/07/2026, cầu thủ chuyển từ FC Vorskla Poltava đến Grobina, hợp đồng đến 30/12/2026. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất 200 nghìn € (2022).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/13Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—6539000013471%24%006,25
Latvian Cup2026—116000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/94 (71%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/37 (24%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 20
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Latvian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 60 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anton Baydal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Latvian Higher Leaguevs Ogre UnitedT 3-2dự bị00000—0———
10/10/2026Latvian Higher League@ Super NovaB 1-245000009/1601/7—5,80
20/09/2026Latvian Higher League@ Tukums-2000H 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026Latvian Higher Leaguevs JelgavaH 0-0870032011/1811/7—5,90
06/09/2026Latvian Higher League@ FK Auda RigaB 0-1790020111/1511/8—5,70
29/08/2026Latvian Higher Leaguevs BFC DaugavpilsT 1-0890041219/2413/7—7,20
21/08/2026Latvian Higher League@ FK LiepajaB 1-345002008/1002/5—6,40
10/08/2026Latvian Higher League@ Rigas Futbola SkolaB 1-645002109/1101/3—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/202121200 nghìn €
17/05/202222200 nghìn €
05/12/202222100 nghìn €
20/06/202323100 nghìn €
10/12/202323125 nghìn €
05/06/202424100 nghìn €
16/12/20242475 nghìn €
09/06/20252575 nghìn €
17/12/20252575 nghìn €
01/06/20262675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026FC Vorskla PoltavaGrobinaChuyển nhượng—
29/07/2025Fenix MariupolFC Vorskla PoltavaChuyển nhượng—
21/07/2024FC Victoria MykolaivkaFenix MariupolChuyển nhượng—
08/08/2023FC MynaiFC Victoria MykolaivkaChuyển nhượng—
25/07/2021FC Mariupol IIFC MynaiChuyển nhượng—
30/06/2019Illichivec Mariupol U19FC Mariupol IIChuyển nhượng—
30/06/2017FC Mariupol U17Illichivec Mariupol U19Chuyển nhượng—
02/04/2017UnknownFC Mariupol U17Chuyển nhượng—
31/08/2016Azovstal MariupolUnknownChuyển nhượng—
31/03/2016FC Shakhtar Donetsk U17Azovstal MariupolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy59
  • Sức mạnh35
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com