
I. Tyshchenko là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Grobina.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/12/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/10/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/12/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/06/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/12/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 19/12/2021 | 23 | — |
| 30/08/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 05/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 10/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | FC Bukovyna Chernivtsi | Grobina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | LNZ Cherkasy | FC Bukovyna Chernivtsi | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2021 | VPK Agro Shevchenkivka | LNZ Cherkasy | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2020 | OPFK Cherkashchyna | VPK Agro Shevchenkivka | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2018 | FC Oleksandriya II | OPFK Cherkashchyna | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2017 | Vorskla Poltava U19 | FC Oleksandriya II | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2016 | Zorya Bilozirya | Vorskla Poltava U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2016 | Free player | Zorya Bilozirya | Chuyển nhượng | — |