
Arturs Zjuzins là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Grobina.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
55Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 2 | 0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 75% | 0 | 0 | 5,99 |
| Latvian Cup | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/28 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Latvian Cup · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | @ Tukums-2000 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Latvian Higher League | vs Jelgava | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Latvian Higher League | @ FK Liepaja | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | B 1-6 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 2/2 | — | 5,90 |
| 02/08/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | Latvian Higher League | vs Ogre United | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/07/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/2 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2010 | 19 | 175 nghìn € |
| 16/11/2010 | 19 | 200 nghìn € |
| 14/06/2011 | 19 | 175 nghìn € |
| 28/03/2012 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/08/2012 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/01/2013 | 21 | 350 nghìn € |
| 05/06/2013 | 21 | 450 nghìn € |
| 26/12/2013 | 22 | 450 nghìn € |
| 28/06/2014 | 23 | 450 nghìn € |
| 10/06/2015 | 23 | 450 nghìn € |
| 09/01/2016 | 24 | 450 nghìn € |
| 30/06/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/12/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/03/2019 | 27 | 250 nghìn € |
| 25/01/2020 | 28 | 150 nghìn € |
| 23/07/2020 | 29 | 175 nghìn € |
| 19/12/2020 | 29 | 175 nghìn € |
| 15/06/2021 | 29 | 175 nghìn € |
| 23/12/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 12/06/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 22/11/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 10/05/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 13/11/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 16/05/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 10/11/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 21/01/2025 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Nybergsund | Grobina | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | BFC Daugavpils | Nybergsund | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2024 | FK Liepaja | BFC Daugavpils | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2024 | Omonia Aradippou | FK Liepaja | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2024 | Rigas Futbola Skola | Omonia Aradippou | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Riga FC | Rigas Futbola Skola | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | FK Tambov-M | Riga FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2016 | FC Orenburg | FK Tambov-M | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2015 | Baltika Kaliningrad | FC Orenburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | MSK Zilina | Baltika Kaliningrad | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2011 | JFK Ventspils | MSK Zilina | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | FC Tranzits | JFK Ventspils | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | JFK Ventspils | FC Tranzits | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh46
- Thể lực49