Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arturs Zjuzins

GrobinaTiền vệLAT
35Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Arturs Zjuzins là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Grobina.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
55Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—20550000085%75%005,99
Latvian Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 5,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/28 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Latvian Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arturs Zjuzins · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Latvian Higher League@ Tukums-2000H 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026Latvian Higher Leaguevs JelgavaH 0-0dự bị00000—0———
06/09/2026Latvian Higher League@ FK Auda RigaB 0-1dự bị00000—0———
29/08/2026Latvian Higher Leaguevs BFC DaugavpilsT 1-0dự bị00000—0———
21/08/2026Latvian Higher League@ FK LiepajaB 1-3dự bị00000—0———
10/08/2026Latvian Higher League@ Rigas Futbola SkolaB 1-6260000015/1612/2—5,90
02/08/2026Latvian Higher League@ Riga FCB 0-4dự bị00000—0———
27/07/2026Latvian Higher Leaguevs Ogre UnitedH 2-2dự bị00000—0———
20/07/2026Latvian Higher League@ Super NovaB 0-229000009/1201/2—6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 175 nghìn €2010: 200 nghìn €2011: 175 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 350 nghìn €2013: 450 nghìn €2013: 450 nghìn €2014: 450 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: —20102025
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201019175 nghìn €
16/11/201019200 nghìn €
14/06/201119175 nghìn €
28/03/201220250 nghìn €
10/08/201221250 nghìn €
21/01/201321350 nghìn €
05/06/201321450 nghìn €
26/12/201322450 nghìn €
28/06/201423450 nghìn €
10/06/201523450 nghìn €
09/01/201624450 nghìn €
30/06/201625400 nghìn €
27/12/201625300 nghìn €
21/03/201927250 nghìn €
25/01/202028150 nghìn €
23/07/202029175 nghìn €
19/12/202029175 nghìn €
15/06/202129175 nghìn €
23/12/202130250 nghìn €
12/06/202230250 nghìn €
22/11/202231300 nghìn €
10/05/202331300 nghìn €
13/11/202332300 nghìn €
16/05/202432125 nghìn €
10/11/202433100 nghìn €
21/01/202533—

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026NybergsundGrobinaChuyển nhượng—
30/01/2025BFC DaugavpilsNybergsundChuyển nhượng—
22/07/2024FK LiepajaBFC DaugavpilsChuyển nhượng—
08/02/2024Omonia AradippouFK LiepajaChuyển nhượng—
03/01/2024Rigas Futbola SkolaOmonia AradippouChuyển nhượng—
31/12/2018Riga FCRigas Futbola SkolaChuyển nhượng—
31/12/2016FK Tambov-MRiga FCChuyển nhượng—
07/07/2016FC OrenburgFK Tambov-MChuyển nhượng—
03/08/2015Baltika KaliningradFC OrenburgChuyển nhượng—
31/07/2011MSK ZilinaBaltika KaliningradChuyển nhượng—
31/01/2011JFK VentspilsMSK ZilinaChuyển nhượng—
31/12/2009FC TranzitsJFK VentspilsChuyển nhượng—
31/12/2008JFK VentspilsFC TranzitsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy54
  • Sức mạnh46
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com