
Gimhae City
Phong độ: BHBBH
Gimhae City sẽ gặp Gimpo FC lúc 14:30 ngày 24/10/2026 tại Korean K League 2.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.75 | 1.95 | 1.85 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 6 – 2 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 2 – 2 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.75 | 1.95 | 1.85 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (37 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Kang Cha | Thủ môn | 33 |
| — | Kyeong-Tae Kim | Thủ môn | 30 |
| 1 | Jung Jin-Wook | Thủ môn | 29 |
| 25 | Han Jun-Sung | Thủ môn | — |
| 91 | Choi Pil-Soo | Thủ môn | 35 |
| — | Yun-Jin Kim | Hậu vệ | 32 |
| — | Tae-Bong Kim | Hậu vệ | 39 |
| — | Hyeon-Uh Ku | Hậu vệ | 29 |
| — | Choi Jun-yeong | Hậu vệ | 21 |
| 3 | Seul-chan Lee | Hậu vệ | 33 |
| 4 | Cha Jun-young | Hậu vệ | 22 |
| 5 | Jae-Yul Yeo | Hậu vệ | 31 |
| 19 | Kim Hyeon-deok | Hậu vệ | 21 |
| 20 | Kim Dae-hyun | Hậu vệ | 25 |
| 23 | Ho-Yeong Seong | Hậu vệ | 27 |
| 29 | Hong Uk-hyeon | Hậu vệ | 22 |
| 33 | Park Jae-Hyun | Hậu vệ | 23 |
| 37 | Dong-Gook Kim | Hậu vệ | 22 |
| 2 | Kang Joon-Mo | Tiền vệ | 24 |
| 8 | Moon Seung-min | Tiền vệ | 23 |
| 16 | Choe Won-cheol | Tiền vệ | 31 |
| 19 | Won Heo | Tiền vệ | 35 |
| 22 | Park Sang-jun | Tiền vệ | 22 |
| 24 | Dong-Hwan Jung | Tiền vệ | 34 |
| 24 | Se-Jin Myeong | Tiền vệ | 25 |
| 27 | Lee Jun-gyu | Tiền vệ | 23 |
| 34 | Gwak Seong-uk | Tiền vệ | 33 |
| 41 | Yo-han Park | Tiền vệ | 31 |
| 98 | Miguel Baggio | Tiền vệ | 28 |
| — | Hae-Min Bae | Tiền đạo | 39 |
| — | Matheus Matias | Tiền đạo | 28 |
| — | Maissa Fall | Tiền đạo | 29 |
| 9 | Beka Mikeltadze | Tiền đạo | 28 |
| 13 | Cho Young-kwang | Tiền đạo | 23 |
| 14 | Geon-Hee Pyo | Tiền đạo | 29 |
| 94 | Wook Je-Wook | Tiền đạo | 32 |
| 96 | Ruben Macedo | Tiền đạo | 30 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Gimhae City là khi nào?
- Gimhae City gặp Gimpo FC trên sân khách lúc 14:30 ngày 24/10/2026, giải Korean K League 2.
- Gimhae City đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Gimhae City 0 thắng, 2 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thua Seoul E-Land FC 2-6 (Korean K League 2).
- Đội hình Gimhae City có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Gimhae City có 37 cầu thủ, tuổi trung bình 28,4, tổng giá trị 3,7 triệu €; đắt giá nhất là Ruben Macedo (tiền đạo, 325 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Gimhae City?
- HLV trưởng là Myeong-seong Choi (KOR, 44 tuổi); sân nhà Gimhae Stadium tại Gimhae, sức chứa 30.000 chỗ.
- Thành tích Gimhae City mùa này tại Korean K League 2?
- Tại Korean K League 2, Gimhae City đã đá 27 trận, ghi 22 bàn, thủng lưới 56 (trung bình 0,81 bàn ghi/trận); sút 285 lần, 92 trúng đích; chuyền chính xác 79%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:29 23/10/2026 (giờ Việt Nam).