
Ho-Yeong Seong là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimhae City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
13Đá chính
1.078Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1078Phút/bàn
1/10Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 16 | 13 | 1.078 | 1 | 0 | 3 | 10 | 1 | 78% | 49% | 3 | 1 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.078 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 311/397 (78%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 10/43 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/30 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/95 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 43
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 169
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 2-6 | 85 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 28/37 | 1 | 1/5 | — | 7,00 |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 24/29 | 1 | 2/5 | V | 6,15 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/44 | 0 | 3/7 | — | 6,45 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 1/2 | — | — |
| 30/08/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | B 0-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/8 | 1 | 1/5 | Đ | 5,00 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 2 | 2/6 | — | 5,81 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 27/35 | 2 | 4/6 | — | 7,56 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 2 | 4/7 | — | 6,43 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 31/43 | 2 | 4/6 | — | 6,38 |
| 24/07/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 24/29 | 1 | 3/7 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/06/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/12/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 21/06/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 17/06/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 26/12/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 15/10/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 31/12/2024 | 25 | — |
| 09/06/2026 | 27 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2026 | Gyeongju KHNP | Gimhae City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Free player | Gyeongju KHNP | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2024 | Busan I Park | Free player | Trở lại | — |
| 05/01/2020 | Yeungnam University | Busan I Park | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2017 | Busan I'Park U18 | Yeungnam University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Busan Gijang FC U15 | Busan I'Park U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy57
- Sức mạnh42
- Thể lực33