Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Choi Pil-Soo

Gimhae CityThủ mônKOR
35Tuổi
191Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Choi Pil-Soo là thủ môn 35 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimhae City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

24Trận ra sân
24Đá chính
2.160Phút
86Cứu thua
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—24242.16086183468%100%205,91

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.160 phút · điểm TB 5,91

Thủ môn

Cứu thua
86
Đấm bóng
18
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
34
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
482/706 (68%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
148/364 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/15 (100%)
Không chiến thắng / thua
6 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
225
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
8

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Choi Pil-Soo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Korean K League 2@ Seoul E-Land FCB 2-69043027/390——5,90
10/10/2026Korean K League 2vs Chungnam AsanH 1-19050020/3401/1—6,10
20/09/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCB 0-29010024/280——6,10
13/09/2026Korean K League 2@ Busan I ParkB 0-29030018/200———
05/09/2026Korean K League 2vs Jeonnam DragonsH 2-29033112/1604/4—5,90
30/08/2026Korean K League 2vs Yongin FCB 0-39030023/330——5,70
22/08/2026Korean K League 2@ Suwon Football ClubB 0-29030028/3402/2V5,94
15/08/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCH 1-19041022/310——7,05
07/08/2026Korean K League 2@ Suwon Samsung BluewingsB 0-19030025/350——6,64
02/08/2026Korean K League 2@ Ansan Greeners FCH 2-29020018/260——6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201726250 nghìn €
31/01/201927250 nghìn €
31/07/201928350 nghìn €
28/12/201928450 nghìn €
07/04/202028350 nghìn €
22/06/202029275 nghìn €
20/12/202029350 nghìn €
21/06/202130350 nghìn €
25/12/202130325 nghìn €
17/06/202230300 nghìn €
26/12/202231250 nghìn €
22/06/202332250 nghìn €
18/12/202332200 nghìn €
13/06/202432200 nghìn €
04/12/202433200 nghìn €
02/06/202533150 nghìn €
15/12/202534125 nghìn €
09/06/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực11
  • Chỉ số 145
  • Chỉ số 212
  • Chỉ số 444
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com