Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kang Joon-Mo

Gimhae CityTiền vệKOR
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Kang Joon-Mo là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimhae City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
70Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—30700000084%75%003,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 3,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/26 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kang Joon-Mo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/08/2026Korean K League 2@ Ansan Greeners FCH 2-2dự bị00000—0———
05/06/2026Korean K League 2@ Seongnam FCH 1-1dự bị00000—0———
23/05/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsT 1-0dự bị00000—0———
17/05/2026Korean K League 2vs Daegu Football ClubB 1-4700000—0——5,73
10/05/2026Korean K League 2@ Gyeongnam FCB 1-2450000022/2603/4—5,76
03/05/2026Korean K League 2vs Busan I ParkB 0-11800000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: —2026: 50 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/202119100 nghìn €
19/09/20211975 nghìn €
14/12/20211950 nghìn €
24/07/20222050 nghìn €
26/12/202220100 nghìn €
22/06/202321100 nghìn €
18/12/202321100 nghìn €
13/06/202422100 nghìn €
04/12/20242275 nghìn €
17/03/202523—
09/06/20262450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com