
Park Jae-Hyun là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimhae City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
481Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 7 | 7 | 481 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 81% | 63% | 1 | 0 | 5,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 481 phút · điểm TB 5,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 142/175 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/16 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/36 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 2-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 34/40 | 0 | 3/3 | — | 6,05 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 2 | 4/8 | — | — |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/42 | 3 | 4/7 | — | 6,00 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 2/5 | — | 6,00 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 5 | 5/6 | — | 6,71 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 3 | 3/3 | — | 6,65 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 2/4 | V | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/06/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/12/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 04/12/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 02/06/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 22 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Daegu Football Club | Gimhae City | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2022 | Kyemyung High School | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2019 | Sungui Science Technical High School | Kyemyung High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Unknown | Sungui Science Technical High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Yeosu Gubong Middle School | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Shillim Middle School | Yeosu Gubong Middle School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Yeosu Mipyeong Elementary School | Shillim Middle School | Chuyển nhượng | — |