Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yo-han Park

Gimhae CityTiền vệKOR
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Yo-han Park là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimhae City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
240Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—512400013071%53%104,98

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 4,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/131 (71%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/18 (22%)
Chuyền dài chính xác
10/22 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yo-han Park · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Korean K League 2@ Seoul E-Land FCB 2-6dự bị00000—0———
10/10/2026Korean K League 2vs Chungnam AsanH 1-115000005/120——6,50
20/09/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCB 0-2dự bị00000—0———
13/09/2026Korean K League 2@ Busan I ParkB 0-2450000114/2325/5——
05/09/2026Korean K League 2vs Jeonnam DragonsH 2-2900120135/4600/2—6,40
30/08/2026Korean K League 2vs Yongin FCB 0-3450010013/2001/3V5,55
22/08/2026Korean K League 2@ Suwon Football ClubB 0-2450000127/3001/3—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: —2026: 75 nghìn €20172026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201722150 nghìn €
31/01/201924150 nghìn €
31/07/201924125 nghìn €
28/12/201925125 nghìn €
22/06/202025125 nghìn €
20/12/202026100 nghìn €
22/06/20212675 nghìn €
25/12/202127100 nghìn €
03/10/202227—
30/08/20263175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026Pyeongchang United FCGimhae CityChuyển nhượng—
30/07/2024Free playerPyeongchang United FCChuyển nhượng—
31/12/2023Daejeon KorailFree playerTrở lại—
15/07/2021Free playerDaejeon KorailChuyển nhượng—
07/01/2021Bucheon FC 1995Free playerTrở lại—
31/12/2018Gangwon FCBucheon FC 1995Chuyển nhượng—
30/12/2018Gimhae CityGangwon FCCho mượn—
31/12/2017Gangwon FCGimhae CityChuyển nhượng—
31/12/2015Dankook UniversityGangwon FCChuyển nhượng—
31/12/2012Gangwon FC U18Dankook UniversityChuyển nhượng—
31/12/2009Uljin Middle SchoolGangwon FC U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com