
Gwak Seong-uk là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimhae City.
Tiểu sử Gwak Seong-uk
Gwak Seong-uk là tiền vệ của câu lạc bộ Gimhae City, mang quốc tịch South Korea, 33 tuổi, sinh ngày 12/07/1993. Cao 166 cm, nặng 66 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026 tại Korean K League 2, Gwak Seong-uk ra sân 11 trận với 945 phút thi đấu, ghi 1 bàn, 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 5,95. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất là 250 nghìn € (2021). Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 08/07/2026, từ Changwon City sang Gimhae City.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
945Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
945Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 11 | 11 | 945 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 84% | 41% | 2 | 0 | 5,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 945 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 508/599 (84%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 9/33 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/44 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/73 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 36
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 150
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 2-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/47 | 1 | 3/7 | — | 5,80 |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 43/57 | 1 | 6/12 | — | 7,45 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 63/68 | 1 | 1/7 | — | 6,25 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/63 | 3 | 4/7 | — | — |
| 30/08/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/26 | 0 | 0/3 | — | 5,80 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/47 | 2 | 3/9 | — | 6,25 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 45/51 | 2 | 3/7 | — | 6,86 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/49 | 5 | 6/10 | V | 6,48 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/53 | 0 | 0/3 | — | 6,34 |
| 24/07/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 76/82 | 2 | 2/4 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2018 | 24 | 125 nghìn € |
| 31/01/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 31/07/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 28/12/2019 | 26 | 175 nghìn € |
| 22/06/2020 | 26 | 175 nghìn € |
| 20/12/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/06/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 25/12/2021 | 28 | 225 nghìn € |
| 17/06/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/12/2022 | 29 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 06/03/2024 | 30 | — |
| 24/07/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Changwon City | Gimhae City | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2026 | Gimhae City | Changwon City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Gyeongju KHNP | Gimhae City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Seoul E-Land FC | Gyeongju KHNP | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2020 | Ansan Greeners FC | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Gimhae City | Ansan Greeners FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Ulsan Hyundai Mipo Dolphin (- 2016) | Gimhae City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Incheon United Club | Ulsan Hyundai Mipo Dolphin (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Ajou University | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Suwon Technical High School | Ajou University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Yangsan FC U15 | Suwon Technical High School | Chuyển nhượng | — |