Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jae-Yul Yeo

Gimhae CityHậu vệKOR
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Jae-Yul Yeo là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimhae City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
26Đá chính
2.373Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/12Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—27262.37300112183%52%305,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.373 phút · điểm TB 5,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/12
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
917/1099 (83%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/18 (11%)
Chuyền dài chính xác
90/182 (49%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/39
Cắt bóng
21
Phá bóng
100
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
90/171 (52%)
Không chiến thắng / thua
32 / 40
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
58 / 41
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
228
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jae-Yul Yeo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Korean K League 2@ Seoul E-Land FCB 2-6900010026/3302/4—5,50
10/10/2026Korean K League 2vs Chungnam AsanH 1-1900000023/3012/3—6,50
20/09/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCB 0-2900010039/4622/5—5,90
13/09/2026Korean K League 2@ Busan I ParkB 0-2900000049/5712/7V—
05/09/2026Korean K League 2vs Jeonnam DragonsH 2-2900000036/3914/6—6,10
30/08/2026Korean K League 2vs Yongin FCB 0-3900020239/4413/7—6,00
22/08/2026Korean K League 2@ Suwon Football ClubB 0-2900000021/3057/13—6,11
15/08/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCH 1-1900000140/4436/9—7,34
07/08/2026Korean K League 2@ Suwon Samsung BluewingsB 0-1900000030/3544/6—6,93
02/08/2026Korean K League 2@ Ansan Greeners FCH 2-2900010023/2911/6—6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: —2026: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20202026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/20202475 nghìn €
20/12/202025125 nghìn €
21/06/202125150 nghìn €
25/12/202126150 nghìn €
03/10/202227—
17/03/202630125 nghìn €
09/06/202630125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com