
Ruben Macedo là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Gimhae City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
1Đá chính
301Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 10 | 1 | 301 | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 78% | 56% | 0 | 0 | 5,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 301 phút · điểm TB 5,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/66 (78%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/39 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 2-6 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/4 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 2/5 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 3/3 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | — |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | B 0-3 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/13 | 1 | 2/4 | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 3/4 | — | 6,37 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 9/9 | 0 | 2/5 | — | 7,07 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 3/5 | — | 6,72 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | H 2-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/11 | 1 | 4/7 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/03/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/09/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/09/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/02/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 28/06/2018 | 22 | 450 nghìn € |
| 10/01/2019 | 22 | 450 nghìn € |
| 06/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/01/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 31/03/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/06/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 27/12/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 27/06/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 13/12/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 19/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 29/05/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 09/06/2026 | 30 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Gyeongnam FC | Gimhae City | Chuyển nhượng | — |
| 26/06/2025 | Nacional da Madeira | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Maritimo | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2020 | Desportivo Aves (- 2020) | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2019 | Porto B | Desportivo Aves (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | GD Chaves | Porto B | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Porto B | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Varzim | Porto B | Cho mượn | — |
| 02/01/2018 | Porto B | Varzim | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | FC Porto U19 | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Porto Sad U17 | FC Porto U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Porto U15 | Porto Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật46
- Tư duy64
- Sức mạnh30
- Thể lực34