Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ruben Macedo

Gimhae CityTiền đạoPOR
30Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Ruben Macedo là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Gimhae City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
1Đá chính
301Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—10130100011378%56%005,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 301 phút · điểm TB 5,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/66 (78%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/17 (17%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/39 (56%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ruben Macedo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Korean K League 2@ Seoul E-Land FCB 2-634000005/802/4—6,30
10/10/2026Korean K League 2vs Chungnam AsanH 1-11500100—02/5—6,60
20/09/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCB 0-221002115/603/3—6,30
13/09/2026Korean K League 2@ Busan I ParkB 0-217000002/201/2——
05/09/2026Korean K League 2vs Jeonnam DragonsH 2-21000002/30———
30/08/2026Korean K League 2vs Yongin FCB 0-3610010113/1312/4—6,30
22/08/2026Korean K League 2@ Suwon Football ClubB 0-228001005/803/4—6,37
15/08/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCH 1-145003129/902/5—7,07
07/08/2026Korean K League 2@ Suwon Samsung BluewingsB 0-145003115/603/5—6,72
02/08/2026Korean K League 2@ Ansan Greeners FCH 2-234000016/1114/7—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 500 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 325 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/20151950 nghìn €
13/03/201620300 nghìn €
29/09/201620350 nghìn €
29/06/201721400 nghìn €
07/09/201721250 nghìn €
22/02/201821350 nghìn €
28/06/201822450 nghìn €
10/01/201922450 nghìn €
06/06/201923500 nghìn €
27/01/202124300 nghìn €
20/05/202125300 nghìn €
26/12/202125200 nghìn €
31/03/202226200 nghìn €
26/06/202226175 nghìn €
27/12/202226275 nghìn €
27/06/202327275 nghìn €
13/12/202327275 nghìn €
19/06/202428250 nghìn €
18/12/202428450 nghìn €
29/05/202529450 nghìn €
15/12/202529400 nghìn €
09/06/202630325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026Gyeongnam FCGimhae CityChuyển nhượng—
26/06/2025Nacional da MadeiraGyeongnam FCChuyển nhượng—
30/01/2022MaritimoNacional da MadeiraChuyển nhượng—
17/08/2020Desportivo Aves (- 2020)MaritimoChuyển nhượng—
03/07/2019Porto BDesportivo Aves (- 2020)Chuyển nhượng—
29/06/2019GD ChavesPorto BCho mượn—
31/12/2018Porto BGD ChavesChuyển nhượng—
29/06/2018VarzimPorto BCho mượn—
02/01/2018Porto BVarzimChuyển nhượng—
31/12/2014FC Porto U19Porto BChuyển nhượng—
30/06/2013Porto Sad U17FC Porto U19Chuyển nhượng—
30/06/2011FC Porto U15Porto Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2009FC Porto YouthFC Porto U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy64
  • Sức mạnh30
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com