Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Se-Jin Myeong

Gimhae CityTiền vệKOR
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Se-Jin Myeong là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimhae City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
11Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—10110000050%—005,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 5,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/2 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Se-Jin Myeong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026Korean K League 2@ Gyeongnam FCB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/20201850 nghìn €
22/06/20201950 nghìn €
20/12/20201975 nghìn €
21/06/20212050 nghìn €
25/12/20212050 nghìn €
17/06/20222150 nghìn €
26/12/20222150 nghìn €
26/12/20232250 nghìn €
09/06/20242350 nghìn €
09/01/20252350 nghìn €
03/07/20252450 nghìn €
10/12/20252450 nghìn €
09/06/20262525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com