
Miguel Baggio là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo CS Esportivo AL.
Tiểu sử Miguel Baggio
Miguel Baggio là tiền vệ thi đấu cho CS Esportivo AL, mang quốc tịch Brazil, 28 tuổi và sinh ngày 11/09/1998. Cầu thủ thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện ghi nhận là 125 nghìn €, mức cao nhất đạt 150 nghìn € trong năm 2025. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 18/01/2026, từ Sliema Wanderers FC sang Gimhae City.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 2 | 4/7 | — | — |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | H 2-2 | 70 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 36/39 | 1 | 6/10 | — | 7,10 |
| 30/08/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | B 0-3 | 51 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/24 | 1 | 4/11 | — | 6,20 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 4/5 | — | 6,08 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/16 | 2 | 3/7 | V | 6,39 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 3/5 | — | 5,98 |
| 24/07/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/1 | — | 6,41 |
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 1-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 5,84 |
| 05/06/2026 | Korean K League 2 | @ Seongnam FC | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/6 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 27 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/01/2026 | Sliema Wanderers FC | Gimhae City | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | EC Passo Fundo | Sliema Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/05/2025 | Marília AC (SP) | EC Passo Fundo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Capivariano FC SP Youth | Marília AC (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2024 | Santo Andre | Capivariano FC SP Youth | Chuyển nhượng | — |
| 07/04/2024 | CA Patrocinense | Santo Andre | Cho mượn | — |
| 21/01/2024 | Santo Andre | CA Patrocinense | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2023 | Clube Sociedade Esportiva (AL) | Santo Andre | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | GE Glória (RS) | Clube Sociedade Esportiva (AL) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Hercílio Luz FC | GE Glória (RS) | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | SC Gaúcho (RS) | Hercílio Luz FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2021 | Hercílio Luz FC | SC Gaúcho (RS) | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2020 | Guarany de Bage | Hercílio Luz FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Futebol Clube do Porto (SC) | Guarany de Bage | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2019 | Guarany de Bage | Retired | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Associação Nova Prata de Esportes | Guarany de Bage | Chuyển nhượng | — |