
Geon-Hee Pyo là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimhae City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
23Đá chính
1.877Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/11Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 25 | 23 | 1.877 | 0 | 0 | 1 | 11 | 0 | 81% | 58% | 0 | 0 | 5,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.877 phút · điểm TB 5,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 648/795 (81%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 7/19 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/108 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/47
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 55
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/139 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 67 / 40
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 212
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 2-6 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 3 | 7/12 | — | 5,50 |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/47 | 3 | 7/11 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 57/68 | 2 | 4/6 | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 4 | 4/4 | — | — |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/25 | 1 | 1/5 | — | 6,00 |
| 30/08/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/32 | 1 | 1/2 | — | 5,40 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 4 | 5/9 | — | 6,79 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/41 | 5 | 7/11 | — | 6,56 |
| 24/07/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/31 | 4 | 6/7 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 22/06/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 20/12/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 21/06/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/12/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 03/10/2022 | 25 | — |
| 17/03/2026 | 28 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 28 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.