Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moon Seung-min

Gimhae CityTiền vệKOR
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Moon Seung-min là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimhae City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
8Đá chính
616Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—1386160003180%58%105,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 616 phút · điểm TB 5,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
143/178 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/18 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
6
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/48 (58%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 15
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moon Seung-min · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCB 0-2dự bị00000—0———
13/09/2026Korean K League 2@ Busan I ParkB 0-2dự bị00000—0———
05/09/2026Korean K League 2vs Jeonnam DragonsH 2-220000018/1200/1V5,80
30/08/2026Korean K League 2vs Yongin FCB 0-329000007/1000/1—6,10
22/08/2026Korean K League 2@ Suwon Football ClubB 0-27001007/712/2—6,15
15/08/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCH 1-1dự bị00000—0———
07/08/2026Korean K League 2@ Suwon Samsung BluewingsB 0-1dự bị00000—0———
02/08/2026Korean K League 2@ Ansan Greeners FCH 2-2dự bị00000—0———
24/07/2026Korean K League 2vs Chungbuk Cheongju FCH 1-1100000—0——6,45
05/07/2026Korean K League 2vs Seoul E-Land FCB 1-3680000012/1533/5—5,98

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/20211825 nghìn €
13/04/20252275 nghìn €
02/06/20252275 nghìn €
15/12/20252275 nghìn €
09/06/202623100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/01/2026Chungbuk Cheongju FCGimhae CityChuyển nhượng—
26/03/2025Jeonju UniversityChungbuk Cheongju FCChuyển nhượng—
01/01/2022Chunnam Dragons U18Jeonju UniversityChuyển nhượng—
01/01/2019Kyunghee Middle SchoolChunnam Dragons U18Chuyển nhượng—
01/01/2016Gwangju Nam Elementary SchoolKyunghee Middle SchoolChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com