Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wook Je-Wook

Gimhae CityTiền đạoKOR
32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Wook Je-Wook là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimhae City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
562Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
140Phút/bàn
8/24Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—8656240024870%41%206,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 562 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/24
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/81 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/73 (41%)
Không chiến thắng / thua
13 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 24
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wook Je-Wook · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Korean K League 2@ Seoul E-Land FCB 2-6901011012/1703/7—7,09
10/10/2026Korean K League 2vs Chungnam AsanH 1-190001008/1304/11V5,92
20/09/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCB 0-2900041014/1503/9—6,40
13/09/2026Korean K League 2@ Busan I ParkB 0-245003005/905/14V—
15/08/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCH 1-189006304/505/10—6,35
07/08/2026Korean K League 2@ Suwon Samsung BluewingsB 0-190004009/1504/11—6,00
02/08/2026Korean K League 2@ Ansan Greeners FCH 2-259204205/504/7—9,10
24/07/2026Korean K League 2vs Chungbuk Cheongju FCH 1-19101100/202/4—8,10
09/05/2026Korean K League 2vs Suwon Football ClubH 1-132000003/601/8—6,33
03/05/2026Korean K League 2vs Ansan Greeners FCT 2-011101104/40——7,39

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: —2021: 10 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: —2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20202026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/20202625 nghìn €
20/12/202026—
01/04/20212610 nghìn €
21/06/20212750 nghìn €
30/09/20222825 nghìn €
06/03/202328—
13/04/202530100 nghìn €
02/06/202531100 nghìn €
15/12/202531100 nghìn €
09/06/20263275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026Hwaseong FCGimhae CityChuyển nhượng—
08/07/2024Busan Transportation CorporationHwaseong FCChuyển nhượng—
15/02/2023Thor AkureyriBusan Transportation CorporationChuyển nhượng—
16/02/2022FC Namdong (- 2022)Thor AkureyriChuyển nhượng—
22/06/2021YangpyeongFC Namdong (- 2022)Chuyển nhượng—
31/01/2021Gimpo FCYangpyeongChuyển nhượng—
31/12/2018Bonnyrigg White EaglesGimpo FCChuyển nhượng—
30/06/2018Free playerBonnyrigg White EaglesChuyển nhượng—
31/12/2017YangpyeongFree playerTrở lại—
31/12/2016Pukyung National UniversityYangpyeongChuyển nhượng—
31/12/2012Jeongmyung High SchoolPukyung National UniversityChuyển nhượng—
30/06/2011Hanyang Science and Technology High SchoolJeongmyung High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2009Nunggok Middle SchoolHanyang Science and Technology High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2007Bupyeongdong Middle SchoolNunggok Middle SchoolChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com