
Wook Je-Wook là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimhae City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
562Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
140Phút/bàn
8/24Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 8 | 6 | 562 | 4 | 0 | 0 | 24 | 8 | 70% | 41% | 2 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 562 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/24
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/81 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/73 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 24
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 2-6 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/17 | 0 | 3/7 | — | 7,09 |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 4/11 | V | 5,92 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 14/15 | 0 | 3/9 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 5/14 | V | — |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 6 | 3 | 0 | 4/5 | 0 | 5/10 | — | 6,35 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 4/11 | — | 6,00 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | H 2-2 | 59 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 5/5 | 0 | 4/7 | — | 9,10 |
| 24/07/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | H 1-1 | 9 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/2 | 0 | 2/4 | — | 8,10 |
| 09/05/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/8 | — | 6,33 |
| 03/05/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | T 2-0 | 11 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 7,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2020 | 26 | 25 nghìn € |
| 20/12/2020 | 26 | — |
| 01/04/2021 | 26 | 10 nghìn € |
| 21/06/2021 | 27 | 50 nghìn € |
| 30/09/2022 | 28 | 25 nghìn € |
| 06/03/2023 | 28 | — |
| 13/04/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 02/06/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Hwaseong FC | Gimhae City | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | Busan Transportation Corporation | Hwaseong FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2023 | Thor Akureyri | Busan Transportation Corporation | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2022 | FC Namdong (- 2022) | Thor Akureyri | Chuyển nhượng | — |
| 22/06/2021 | Yangpyeong | FC Namdong (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Gimpo FC | Yangpyeong | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Bonnyrigg White Eagles | Gimpo FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Free player | Bonnyrigg White Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Yangpyeong | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2016 | Pukyung National University | Yangpyeong | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Jeongmyung High School | Pukyung National University | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Hanyang Science and Technology High School | Jeongmyung High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Nunggok Middle School | Hanyang Science and Technology High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Bupyeongdong Middle School | Nunggok Middle School | Chuyển nhượng | — |