Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jung Jin-Wook

Gimhae CityThủ mônKOR
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jung Jin-Wook là thủ môn 29 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimhae City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
11Cứu thua
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—33270113559%100%006,84

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,84

Thủ môn

Cứu thua
11
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/79 (59%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/44 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jung Jin-Wook · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Korean K League 2@ Seoul E-Land FCB 2-6dự bị000—0———
10/10/2026Korean K League 2vs Chungnam AsanH 1-1dự bị000—0———
13/09/2026Korean K League 2@ Busan I ParkB 0-2dự bị000—0———
05/09/2026Korean K League 2vs Jeonnam DragonsH 2-2dự bị000—0———
30/08/2026Korean K League 2vs Yongin FCB 0-3dự bị000—0———
22/08/2026Korean K League 2@ Suwon Football ClubB 0-2dự bị000—0———
15/08/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCH 1-1dự bị000—0———
24/07/2026Korean K League 2vs Chungbuk Cheongju FCH 1-1dự bị000—0———
30/05/2026Korean K League 2vs Gimpo FCB 1-2dự bị000—0———
23/05/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsT 1-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: —2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20192150 nghìn €
31/07/20192250 nghìn €
28/12/20192250 nghìn €
22/06/20202350 nghìn €
20/12/20202350 nghìn €
21/06/20212450 nghìn €
25/12/202124100 nghìn €
17/06/20222550 nghìn €
03/10/202225—
28/03/20232575 nghìn €
22/06/20232675 nghìn €
18/12/20232675 nghìn €
13/06/20242775 nghìn €
04/12/202427100 nghìn €
02/06/20252875 nghìn €
15/12/202528125 nghìn €
09/06/202629100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com