
Jung Jin-Wook là thủ môn 29 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimhae City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
11Cứu thua
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 11 | 3 | 5 | 59% | 100% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,84
Thủ môn
- Cứu thua
- 11
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/79 (59%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/44 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 2-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Korean K League 2 | vs Gimpo FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 31/07/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/12/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 22/06/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 20/12/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 21/06/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 25/12/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 17/06/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 03/10/2022 | 25 | — |
| 28/03/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 18/12/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 04/12/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 02/06/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 15/12/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 09/06/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.