
Beka Mikeltadze là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Gimhae City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
17Đá chính
1.499Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
374Phút/bàn
10/32Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 24 | 17 | 1.499 | 4 | 0 | 0 | 32 | 10 | 80% | 42% | 3 | 0 | 6,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.499 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/32
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 340/424 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/21 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/148 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 50
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 148
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 2-6 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 0 | 3/7 | — | 6,70 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 0/1 | — | — |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 12/15 | 0 | 3/9 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | B 0-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,70 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 4/13 | — | 6,39 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 24/07/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/17 | 0 | 2/4 | — | 6,13 |
| 10/07/2026 | Korean K League 2 | @ Cheonan City | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 18/27 | 2 | 5/17 | — | 7,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 06/12/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/04/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 31/07/2017 | 19 | 275 nghìn € |
| 07/12/2017 | 20 | 450 nghìn € |
| 08/04/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 30/12/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 24/06/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 22/12/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 475 nghìn € |
| 28/06/2020 | 22 | 475 nghìn € |
| 28/12/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/03/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/05/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/09/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/05/2022 | 24 | 650 nghìn € |
| 04/04/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 18/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 04/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 25/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 09/06/2026 | 28 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật41
- Tư duy51
- Sức mạnh38
- Thể lực49