Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Beka Mikeltadze

Gimhae CityTiền đạoGEO
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Beka Mikeltadze là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Gimhae City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

24Trận ra sân
17Đá chính
1.499Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
374Phút/bàn
10/32Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—24171.499400321080%42%306,06

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.499 phút · điểm TB 6,06

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
10/32
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
16
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
340/424 (80%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
10/21 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
6
Phá bóng
16
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
63/148 (42%)
Không chiến thắng / thua
22 / 35
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 50
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
148
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Beka Mikeltadze · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Korean K League 2@ Seoul E-Land FCB 2-6200000—0——6,30
20/09/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCB 0-2820000023/2603/7—6,70
13/09/2026Korean K League 2@ Busan I ParkB 0-2450000011/1200/1——
05/09/2026Korean K League 2vs Jeonnam DragonsH 2-2900021212/1503/9—6,50
30/08/2026Korean K League 2vs Yongin FCB 0-36000005/500/2—6,70
22/08/2026Korean K League 2@ Suwon Football ClubB 0-2620010110/1104/13—6,39
15/08/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCH 1-1100000—00/1—6,46
07/08/2026Korean K League 2@ Suwon Samsung BluewingsB 0-112000002/300/2—6,22
24/07/2026Korean K League 2vs Chungbuk Cheongju FCH 1-1900010113/1702/4—6,13
10/07/2026Korean K League 2@ Cheonan CityT 1-0901032018/2725/17—7,81

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 275 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 225 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/08/201618100 nghìn €
06/12/201619150 nghìn €
04/04/201719250 nghìn €
31/07/201719275 nghìn €
07/12/201720450 nghìn €
08/04/201820500 nghìn €
30/12/201821500 nghìn €
24/06/201921500 nghìn €
22/12/201922600 nghìn €
07/04/202022475 nghìn €
28/06/202022475 nghìn €
28/12/202023400 nghìn €
07/03/202123400 nghìn €
20/05/202123400 nghìn €
30/09/202123400 nghìn €
05/05/202224650 nghìn €
04/04/202325650 nghìn €
18/12/202326600 nghìn €
13/06/202426500 nghìn €
04/12/202427400 nghìn €
25/06/202527300 nghìn €
14/12/202528200 nghìn €
09/06/202628225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy51
  • Sức mạnh38
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com