
FC Astana
Kazakhstan Premier LeagueKazakhstanHLV Grigoriy BabayanSân Astana ArenaThành lập 1964Giá trị 10,1 triệu €
Phong độ: HTBTB
FC Astana sẽ gặp Kaisar Kyzylorda lúc 21:00 ngày 25/10/2026 tại Kazakhstan Premier League.
Đội hình FC Astana
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 74 | Thủ môn | 27 | KAZ | 190 cm | 300 nghìn € | |
| 93 | Thủ môn | 33 | CRO | 195 cm | 300 nghìn € | |
| 99 | Thủ môn | 23 | — | 193 cm | 25 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 31 | CRO | 179 cm | 500 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 28 | CRO | 195 cm | 900 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 25 | LTU | 191 cm | 600 nghìn € | |
| 11 | Hậu vệ | 30 | KAZ | 182 cm | 600 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 33 | KAZ | 187 cm | 175 nghìn € | |
| 45 | Hậu vệ | 32 | SRB | 189 cm | 500 nghìn € | |
| 71 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 7 | Tiền vệ | 26 | KAZ | 178 cm | 450 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 24 | BIH | 178 cm | 1,5 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 39 | CRO | 181 cm | 275 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 21 | — | 175 cm | — | |
| 21 | Tiền vệ | 34 | KAZ | 179 cm | 400 nghìn € | |
| 57 | Tiền vệ | 20 | — | — | 75 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 24 | NGR | — | 100 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 25 | — | 175 cm | 250 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 30 | CRO | — | 150 nghìn € | |
| 72 | Tiền đạo | 25 | KAZ | 176 cm | 250 nghìn € | |
| 81 | Tiền đạo | 27 | KAZ | 190 cm | 350 nghìn € | |
| — | Không rõ | 21 | KAZ | — | — |