Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikola Buric

FC AstanaTiền đạoCRO
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Nikola Buric là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo FC Astana.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
1Đá chính
198Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—9119800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 198 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €20182026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/09/20182150 nghìn €
10/03/20192250 nghìn €
21/06/202124100 nghìn €
19/12/202125150 nghìn €
19/06/202225125 nghìn €
18/12/202226100 nghìn €
18/06/20232675 nghìn €
20/12/20232775 nghìn €
16/06/20242775 nghìn €
10/12/202428100 nghìn €
26/05/202528100 nghìn €
29/12/202529125 nghìn €
08/06/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026EgnatiaFC AstanaChuyển nhượng—
13/08/2025DomzaleEgnatiaChuyển nhượng—
15/01/2025FC KoperDomzaleChuyển nhượng—
08/07/2024Legnago SalusFC KoperChuyển nhượng—
30/08/2023NovaraLegnago SalusChuyển nhượng—
08/07/2022Legnago SalusNovaraChuyển nhượng—
31/01/2021RudesLegnago SalusChuyển nhượng—
11/08/2020NK Lokomotiva ZagrebRudesChuyển nhượng—
29/06/2020RudesNK Lokomotiva ZagrebCho mượn—
08/08/2019NK Lokomotiva ZagrebRudesChuyển nhượng—
22/11/2018Free playerNK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
30/06/2018RudesFree playerTrở lại—
29/05/2018KustosijaRudesCho mượn—
14/02/2018RudesKustosijaChuyển nhượng—
30/12/2017NK NovigradRudesCho mượn—
17/08/2017RudesNK NovigradChuyển nhượng—
02/02/2017Dinamo Zagreb IIRudesChuyển nhượng—
30/06/2015Dinamo Zagreb U19Dinamo Zagreb IIChuyển nhượng—
30/06/2013Dinamo Zagreb U18Dinamo Zagreb U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Dinamo Zagreb YouthDinamo Zagreb U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com