
Esperance Sportive de Tunis
Tunisian Professional League 1TunisiaHLV Pablo FrancoSân Hammadi Agrebi StadiumThành lập 1919Giá trị 19,4 triệu €
Phong độ: BTTTB
Esperance Sportive de Tunis sẽ gặp Asswehly SC lúc 23:00 ngày 24/10/2026 tại Cúp C1 châu Phi.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 1 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (30 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Amanallah Memmiche | Thủ môn | 23 |
| 32 | Bechir Ben Said | Thủ môn | 31 |
| — | G. Wahabi | Hậu vệ | 23 |
| — | A. Alilet | Hậu vệ | 27 |
| 2 | Mohamed Ben Ali | Hậu vệ | 31 |
| 3 | koussay smiri | Hậu vệ | 22 |
| 3 | Elies Araar·Fernandez | Hậu vệ | 20 |
| 4 | Marouane Sahraoui | Hậu vệ | 30 |
| 6 | Hamza Jelassi | Hậu vệ | 35 |
| 12 | Nidhal Laifi | Hậu vệ | 28 |
| 13 | Mohamed Dräger | Hậu vệ | 30 |
| 25 | Elyas Bouzaiene | Hậu vệ | 29 |
| 25 | Raed Chikhaoui | Hậu vệ | 22 |
| — | Moez Ben Haj Ali | Tiền vệ | 27 |
| — | Youssef Becha | Tiền vệ | — |
| 8 | Hamza Rafia | Tiền vệ | 27 |
| 15 | Khalil Guenichi | Tiền vệ | 23 |
| 16 | Jesús Castillo | Tiền vệ | 25 |
| 20 | Mohamed Hadj Mahmoud | Tiền vệ | 26 |
| 21 | Abdramane Konaté | Tiền vệ | 20 |
| 35 | Mohamed Kodhai | Tiền vệ | 22 |
| 7 | Imad Faraj | Tiền đạo | 27 |
| 9 | Florian Thomas Danho Séké | Tiền đạo | 26 |
| 10 | Lucas Ribeiro | Tiền đạo | 28 |
| 11 | Youcef Belaïli | Tiền đạo | 34 |
| 17 | Haythem Dhaou | Tiền đạo | 21 |
| 19 | Achref Jabri | Tiền đạo | 25 |
| 27 | Hazem Mastouri | Tiền đạo | 29 |
| 28 | Zinedine Kada | Tiền đạo | 21 |
| 31 | Chiheb Jbeli | Tiền đạo | 30 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Esperance Sportive de Tunis là khi nào?
- Esperance Sportive de Tunis gặp Asswehly SC trên sân nhà lúc 23:00 ngày 24/10/2026, giải Cúp C1 châu Phi.
- Esperance Sportive de Tunis đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Esperance Sportive de Tunis 3 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 19/10/2026 thua Asswehly SC 0-1 (Cúp C1 châu Phi).
- Đội hình Esperance Sportive de Tunis có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Esperance Sportive de Tunis có 30 cầu thủ, tuổi trung bình 26,3, tổng giá trị 19,4 triệu €; đắt giá nhất là Mohamed Hadj Mahmoud (tiền vệ, 2,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Esperance Sportive de Tunis?
- HLV trưởng là Pablo Franco (ESP, 46 tuổi); sân nhà Hammadi Agrebi Stadium tại Lades, sức chứa 65.000 chỗ.
- Esperance Sportive de Tunis có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 2 cầu thủ Esperance Sportive de Tunis hiện vắng mặt: Mohamed Ben Ali, Marouane Sahraoui.
- Thành tích Esperance Sportive de Tunis mùa này tại Tunisian Professional League 1?
- Tại Tunisian Professional League 1, Esperance Sportive de Tunis đã đá 5 trận, ghi 10 bàn, thủng lưới 7 (trung bình 2,00 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:51 22/10/2026 (giờ Việt Nam).