Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jesús Castillo

25Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Jesús Castillo là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Esperance Sportive de Tunis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Tunisian Professional League 12026-2027—4436000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Tunisian Professional League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jesús Castillo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/08/2026Liga 1 Peru@ CiencianoB 0-2dự bị00000—0———
25/07/2026Liga 1 Peruvs Cusco FCT 2-1760000040/4400/2—6,58
19/07/2026Liga 1 Peru@ AD TarmaT 2-114001107/801/1—6,44
31/05/2026Liga 1 Peruvs Sport HuancayoT 2-1900000036/4101/4—6,57
27/05/2026Copa Libertadoresvs Deportes TolimaH 0-0dự bị00000—0———
24/05/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaH 0-0900010344/5913/4—6,59
21/05/2026Copa Libertadores@ Nacional MontevideoH 0-03000016/911/3—6,63
16/05/2026Liga 1 Peruvs Atletico GrauB 0-1260000224/3301/5—6,41
12/05/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysH 0-032001005/800/2—6,51
08/05/2026Copa Libertadores@ Coquimbo UnidoB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 475 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/04/20191750 nghìn €
14/02/202018175 nghìn €
08/12/202019200 nghìn €
19/05/202119275 nghìn €
21/11/202120475 nghìn €
31/05/202220700 nghìn €
21/11/202221750 nghìn €
01/06/202321750 nghìn €
28/09/2023221,0 triệu €
26/12/2023221,0 triệu €
07/03/202422800 nghìn €
05/06/202422700 nghìn €
18/12/202423700 nghìn €
29/05/202523700 nghìn €
05/11/2025241,0 triệu €
24/03/2026241,2 triệu €
04/06/2026241,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2026Universitario De DeportesEsperance Sportive de TunisHết hạn mượn 0.607M €607 nghìn €
30/06/2025Gil VicenteUniversitario De DeportesHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
18/07/2023Sporting CristalGil VicenteHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
31/12/2018Club Sporting Cristal IISporting CristalChuyển nhượng—
31/12/2017Club Sporting Cristal U20Club Sporting Cristal IIChuyển nhượng—
31/12/2016Club Sporting Cristal JuvenilClub Sporting Cristal U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy52
  • Sức mạnh32
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com