Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bechir Ben Said

31Tuổi
194Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Bechir Ben Said là thủ môn 31 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Esperance Sportive de Tunis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Tunisian Professional League 12026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Tunisian Professional League 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bechir Ben Said · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/04/2026Cúp C1 châu Phi@ Mamelodi SundownsB 0-19040113/2000/2V6,58
13/04/2026Cúp C1 châu Phivs Mamelodi SundownsB 0-19010014/180——6,18
22/03/2026Cúp C1 châu Phi@ Al Ahly FCT 3-29072112/1801/1—8,00
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs NamibiaT 3-0dự bị000—0———
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Sao Tome và PrincipeT 6-0dự bị000—0———
08/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Guinea Xích ĐạoT 1-0dự bị000—0———
05/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs LiberiaT 3-0dự bị000—0———
09/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ NamibiaH 0-090000—0———
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs Guinea Xích ĐạoT 1-090000—0—V6,60
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ MalawiT 1-090000—0——6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 850 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/20152225 nghìn €
19/07/20162325 nghìn €
14/02/20172425 nghìn €
27/06/20172450 nghìn €
22/01/20182550 nghìn €
08/06/20182575 nghìn €
16/01/20192675 nghìn €
27/06/20192675 nghìn €
06/01/202027300 nghìn €
23/02/202128550 nghìn €
18/06/202128600 nghìn €
17/12/202129750 nghìn €
24/06/202229850 nghìn €
13/11/202229900 nghìn €
28/12/202230900 nghìn €
29/06/2023301,0 triệu €
28/12/2023311,0 triệu €
26/06/2024311,2 triệu €
29/12/202432800 nghìn €
02/06/202532650 nghìn €
26/11/202532700 nghìn €
01/06/202633600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com