
Olympique de Beja
Tunisian Professional League 1TunisiaHLV Nacif BeyaouiSân Stade Boujemaa KmitiThành lập 1929Giá trị 3,2 triệu €
Phong độ: BBHHB
Olympique de Beja sẽ gặp Jeunesse Sportive Omrane lúc 20:30 ngày 23/10/2026 tại Tunisian Professional League 1.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 2 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (32 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Moez cherifia ben | Thủ môn | 35 |
| 16 | chahine smaoui | Thủ môn | 23 |
| — | Mehrez Ben Rajeh | Hậu vệ | — |
| — | Hamza·Mabrouk | Hậu vệ | — |
| 3 | Elyes Mejri | Hậu vệ | — |
| 4 | Islem chelghoumi | Hậu vệ | 23 |
| 5 | elyes mejri | Hậu vệ | 28 |
| 12 | rayane hammami | Hậu vệ | 24 |
| 25 | Cherif Camara | Hậu vệ | 24 |
| 30 | aziz gharbi | Hậu vệ | 23 |
| — | Achref Afli | Tiền vệ | 28 |
| — | mouhamed seydina diouf | Tiền vệ | 21 |
| — | Manoubi Haddad | Tiền vệ | 30 |
| 2 | yahia mtiri | Tiền vệ | 22 |
| 4 | Souhaieb Abdelli | Tiền vệ | 22 |
| 6 | Aly sissoko | Tiền vệ | 32 |
| 12 | Alpha sidibe | Tiền vệ | 21 |
| 13 | Mohamed Amine Ammar | Tiền vệ | 26 |
| 14 | Elyes Dhaoui | Tiền vệ | 18 |
| 20 | anicet ishimwe | Tiền vệ | 23 |
| 21 | Firas Fadhli | Tiền vệ | — |
| 21 | Firas fadhli | Tiền vệ | 24 |
| 23 | Mohamed ragoubi ali | Tiền vệ | 33 |
| 26 | Ibrahim ogoulola | Tiền vệ | 26 |
| 27 | Maher seghaier ben | Tiền vệ | 30 |
| — | F. Ben Hassine | Tiền đạo | — |
| 7 | Rabii Hamri | Tiền đạo | 30 |
| 10 | Hedi mohamed hadouchi | Tiền đạo | 23 |
| 11 | malek chouikh | Tiền đạo | 27 |
| — | obaid mekni | Không rõ | — |
| 25 | Skander sghaier | Không rõ | 29 |
| 28 | aziz kenani | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Olympique de Beja là khi nào?
- Olympique de Beja gặp Jeunesse Sportive Omrane trên sân khách lúc 20:30 ngày 23/10/2026, giải Tunisian Professional League 1.
- Olympique de Beja đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Olympique de Beja 0 thắng, 2 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thua Etoile Sahel 1-2 (Tunisian Professional League 1).
- Đội hình Olympique de Beja có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Olympique de Beja có 32 cầu thủ, tuổi trung bình 25,8, tổng giá trị 3,2 triệu €; đắt giá nhất là Mehrez Ben Rajeh (hậu vệ, 300 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Olympique de Beja?
- HLV trưởng là Nacif Beyaoui (TUN, 48 tuổi); sân nhà Stade Boujemaa Kmiti tại Beja, sức chứa 9.500 chỗ.
- Thành tích Olympique de Beja mùa này tại Tunisian Professional League 1?
- Tại Tunisian Professional League 1, Olympique de Beja đã đá 6 trận, ghi 5 bàn, thủng lưới 10 (trung bình 0,83 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:50 22/10/2026 (giờ Việt Nam).