Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Dräger

30Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Mohamed Dräger là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Esperance Sportive de Tunis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Tunisian Professional League 12026-2027—3327000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Tunisian Professional League 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Dräger · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/04/2026Cúp C1 châu Phi@ Mamelodi SundownsB 0-1dự bị00000—0———
13/04/2026Cúp C1 châu Phivs Mamelodi SundownsB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: —2017: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 1,3 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20151975 nghìn €
12/02/20161975 nghìn €
15/07/201620—
20/08/201721100 nghìn €
04/06/201821200 nghìn €
20/08/201822300 nghìn €
15/10/201822650 nghìn €
07/01/2019221,0 triệu €
11/06/2019222,0 triệu €
01/10/2019232,5 triệu €
16/12/2019232,5 triệu €
10/03/2020232,0 triệu €
07/04/2020231,6 triệu €
11/10/2020241,5 triệu €
11/02/2021241,0 triệu €
23/11/202125800 nghìn €
07/06/2022251,3 triệu €
09/11/2022261,3 triệu €
06/06/202326900 nghìn €
18/10/202327700 nghìn €
20/12/202327700 nghìn €
27/03/202427600 nghìn €
30/05/202427500 nghìn €
22/12/202428300 nghìn €
25/03/202528500 nghìn €
18/06/202528400 nghìn €
15/12/202529250 nghìn €
01/06/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Tư duy42
  • Sức mạnh56
  • Thể lực44
  • Kỹ thuật52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com