Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Ribeiro

28Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Lucas Ribeiro là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Esperance Sportive de Tunis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Tunisian Professional League 12026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Tunisian Professional League 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Ribeiro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/05/2026La Liga 2@ Real Sociedad BH 1-1901052032/37113/24—8,20
24/05/2026La Liga 2vs Burgos CFB 0-2900011227/33110/21V6,36
16/05/2026La Liga 2vs EibarT 2-1880121228/3404/8—7,70
09/05/2026La Liga 2@ Albacete Balompié SADB 1-2341011110/1305/7V8,20
02/05/2026La Liga 2vs Cadiz CFH 2-2220010011/1601/3V6,33
26/04/2026La Liga 2@ MirandesB 1-2dự bị00000—0———
18/04/2026La Liga 2vs CordobaB 1-29002226/700/1—6,92
04/04/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFT 1-034000004/502/5—6,37
02/04/2026La Liga 2@ SD HuescaH 1-1630010513/1623/5—7,02
29/03/2026La Liga 2vs Andorra CFB 0-4760011214/1725/8V6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/201920150 nghìn €
26/06/201920150 nghìn €
29/03/202021350 nghìn €
07/04/202021325 nghìn €
05/08/202021500 nghìn €
15/10/202022500 nghìn €
12/10/202123400 nghìn €
12/01/202223500 nghìn €
18/04/202223800 nghìn €
21/12/202224700 nghìn €
29/05/202324600 nghìn €
04/01/2024251,2 triệu €
10/06/2024251,8 triệu €
09/01/2025262,0 triệu €
27/05/2025262,5 triệu €
15/10/2025272,0 triệu €
29/12/2025272,0 triệu €
17/03/2026271,5 triệu €
21/06/2026271,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026Al-Ittihad SCEsperance Sportive de TunisHết hạn mượn 0.605M €605 nghìn €
30/06/2026Cultural LeonesaAl-Ittihad SCChuyển nhượng—
11/09/2025Free PlayerCultural LeonesaChuyển nhượng—
20/08/2025Mamelodi SundownsFree PlayerTrở lại—
05/07/2023SK BeverenMamelodi SundownsChuyển nhượng—
30/06/2022RC Sporting CharleroiSK BeverenChuyển nhượng—
29/06/2022SK BeverenRC Sporting CharleroiCho mượn—
18/01/2022RC Sporting CharleroiSK BeverenChuyển nhượng—
17/01/2022Royal Excel MouscronRC Sporting CharleroiCho mượn—
10/08/2021RC Sporting CharleroiRoyal Excel MouscronChuyển nhượng—
29/06/2021RWDM BrusselsRC Sporting CharleroiCho mượn—
31/01/2021RC Sporting CharleroiRWDM BrusselsChuyển nhượng—
29/07/2020Excelsior VirtonRC Sporting CharleroiChuyển nhượng—
08/08/2019ValenciennesExcelsior VirtonChuyển nhượng—
30/06/2018Valenciennes BValenciennesChuyển nhượng—
30/06/2017Pinheiro AC (MA) Sub-19Valenciennes BChuyển nhượng—
31/12/2016Moto Club de São Luís U20 (MA)Pinheiro AC (MA) Sub-19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy68
  • Sức mạnh33
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com