
Imad Faraj
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Imad Faraj là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Esperance Sportive de Tunis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
394Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tunisian Professional League 1 | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 394 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Tunisian Professional League 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 394 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dinamo Minsk | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dinamo Minsk | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2017 | 18 | 300 nghìn € |
| 23/01/2018 | 18 | 300 nghìn € |
| 03/06/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 10/10/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/12/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/08/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/10/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 03/01/2021 | 21 | 650 nghìn € |
| 06/06/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 10/01/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/01/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 30/05/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 16/05/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 08/12/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 28/05/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | FC Neftci Baku | Esperance Sportive de Tunis | Hết hạn mượn 0.69M € | 690 nghìn € |
| 04/07/2025 | AEK Larnaca | FC Neftci Baku | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 15/08/2021 | Royal Excel Mouscron | AEK Larnaca | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Lille B | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Belenenses SAD | Lille B | Cho mượn | — |
| 06/07/2019 | Lille B | Belenenses SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | LOSC Lille | Lille B | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2017 | Lille B | LOSC Lille | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2016 | Losc Lille Metropole U17 | Lille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | LOSC Lille Youth | Losc Lille Metropole U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Iris Club de Croix Jugend | LOSC Lille Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật59
- Tư duy82
- Sức mạnh37
- Thể lực30