Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Youcef Belaïli

34Tuổi
182Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Youcef Belaïli là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Esperance Sportive de Tunis.

Tiểu sử Youcef Belaïli

Youcef Belaïli là tiền đạo của Esperance Sportive de Tunis, quốc tịch Algeria, hiện 34 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 1 bàn sau 3 trận với tổng 214 phút thi đấu tại Tunisian Professional League 1. Cao 182 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 1,2 triệu €, cao nhất đạt 3,0 triệu € vào năm 2020. Hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
214Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
214Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Tunisian Professional League 12026-2027—3321410000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Tunisian Professional League 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 214 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Youcef Belaïli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ SomaliaT 3-0300030213/2005/8—6,74
08/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ GuineaH 0-0dự bị00000—0———
05/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs BotswanaT 3-1230000115/1700/1—6,30
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs MozambiqueT 5-11700000—0———
21/03/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ BotswanaT 3-121010011/10———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 800 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 1,2 triệu €2014: 1,0 triệu €2014: 900 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,7 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/03/201321800 nghìn €
12/06/2013211,0 triệu €
01/01/2014211,2 triệu €
30/06/2014221,0 triệu €
01/12/201422900 nghìn €
04/03/2015221,0 triệu €
12/06/2015231,0 triệu €
11/10/201725400 nghìn €
23/01/201825400 nghìn €
08/06/201826700 nghìn €
16/01/201926900 nghìn €
27/06/2019271,5 triệu €
06/01/2020273,0 triệu €
07/04/2020282,4 triệu €
10/09/2020281,6 triệu €
30/12/2020281,6 triệu €
12/08/2021291,8 triệu €
30/12/2021291,5 triệu €
29/05/2022302,0 triệu €
06/10/2022301,8 triệu €
26/06/2023311,5 triệu €
08/01/2024311,8 triệu €
25/06/2024321,8 triệu €
29/12/2024321,8 triệu €
02/06/2025331,7 triệu €
26/11/2025331,5 triệu €
01/06/2026341,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật74
  • Tư duy56
  • Sức mạnh32
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com