
Elyas Bouzaiene
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Elyas Bouzaiene là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Esperance Sportive de Tunis.
Tiểu sử Elyas Bouzaiene
Elyas Bouzaiene là hậu vệ 29 tuổi người Tunisia, thi đấu cho câu lạc bộ Esperance Sportive de Tunis. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 500 nghìn € (2023), còn giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân tại Tunisian Professional League 1 với tổng 90 phút thi đấu.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tunisian Professional League 1 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Tunisian Professional League 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/12/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 12/09/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 07/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/07/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 25/09/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 19/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 02/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/11/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.