
Stade tunisien
Tunisian Professional League 1TunisiaHLV Tozé MarrecoSân Stade Chedli ZouitenThành lập 1948Giá trị 7,1 triệu €
Phong độ: TTBHH
Stade tunisien sẽ gặp US Ben Guerdane lúc 20:30 ngày 23/10/2026 tại Tunisian Professional League 1.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | 0 | 1.87 | 1.92 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (33 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Mehdi Ben Mrad | Thủ môn | 28 |
| 16 | Atef Dkhili | Thủ môn | 36 |
| 22 | Noureddine Farhati | Thủ môn | 26 |
| 23 | sami helal | Thủ môn | 38 |
| — | Aziz Saihi | Hậu vệ | 25 |
| 5 | Mounir Jelassi | Hậu vệ | 22 |
| 7 | wael ouerghemmi | Hậu vệ | 24 |
| 13 | nidhal laifi | Hậu vệ | 29 |
| 15 | Adama ousmane ouattara | Hậu vệ | 32 |
| 24 | Rayed Derbali | Hậu vệ | 26 |
| 26 | Mohamed Amine Ben Zaghada | Hậu vệ | 25 |
| 27 | Hedi Khalfa | Hậu vệ | 32 |
| 35 | Hassine Refai | Hậu vệ | 27 |
| — | Zakaria El Ayeb | Tiền vệ | 23 |
| — | Bienvenu Vigninou | Tiền vệ | 23 |
| 6 | youssef oumarou | Tiền vệ | 34 |
| 8 | Yassine Ridane | Tiền vệ | 25 |
| 14 | sadok kadida | Tiền vệ | 23 |
| 20 | mohamed smaali | Tiền vệ | 22 |
| 21 | Yusuf·Toure | Tiền vệ | 27 |
| 32 | hazem khemiri | Tiền vệ | 23 |
| 37 | Youssouf Oumarou | Tiền vệ | 33 |
| — | Yassine Ben Khaled | Tiền đạo | — |
| — | Amine Haboubi | Tiền đạo | — |
| — | Baraket Hmidi | Tiền đạo | 23 |
| 8 | dabou youssef saafi | Tiền đạo | 28 |
| 9 | Amadou Dia Ndiaye | Tiền đạo | 26 |
| 10 | sajed ferchichi | Tiền đạo | — |
| 11 | Fakhreddine Ben Youssef | Tiền đạo | 35 |
| 29 | nacef atoui | Tiền đạo | — |
| 29 | Youssef·Dhaflaoui | Tiền đạo | 24 |
| — | Skander Sghaier | Không rõ | 29 |
| — | Malek Chouikh | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Stade tunisien là khi nào?
- Stade tunisien gặp US Ben Guerdane trên sân khách lúc 20:30 ngày 23/10/2026, giải Tunisian Professional League 1.
- Stade tunisien đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Stade tunisien 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 11/10/2026 thắng Etoile Metlaoui 2-1 (Tunisian Professional League 1).
- Đội hình Stade tunisien có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Stade tunisien có 33 cầu thủ, tuổi trung bình 27,4, tổng giá trị 7,1 triệu €; đắt giá nhất là Noureddine Farhati (thủ môn, 700 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Stade tunisien?
- HLV trưởng là Tozé Marreco (POR, 39 tuổi); sân nhà Stade Chedli Zouiten tại Tunisia, sức chứa 18.000 chỗ.
- Thành tích Stade tunisien mùa này tại Tunisian Professional League 1?
- Tại Tunisian Professional League 1, Stade tunisien đã đá 4 trận, ghi 7 bàn, thủng lưới 5 (trung bình 1,75 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:50 22/10/2026 (giờ Việt Nam).