
Marouane Sahraoui
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Marouane Sahraoui là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Esperance Sportive de Tunis.
Tiểu sử Marouane Sahraoui
Marouane Sahraoui là hậu vệ thi đấu cho Esperance Sportive de Tunis, mang quốc tịch Tunisia và hiện 30 tuổi. Thể hình gồm chiều cao 185 cm và cân nặng 74 kg, thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027 tại Tunisian Professional League 1, cầu thủ có 2 trận ra sân, 164 phút thi đấu và 1 bàn thắng. Giá trị thị trường được ghi nhận là 700 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất là từ Stade tunisien đến Esperance Sportive de Tunis vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
164Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
164Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tunisian Professional League 1 | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 164 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Tunisian Professional League 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 164 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/02/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 29/09/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/09/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 22/02/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/06/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/01/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 550 nghìn € |
| 06/01/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 450 nghìn € |
| 12/05/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 09/12/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 14/09/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 30/12/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 23/02/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 26/06/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 02/06/2025 | 29 | 550 nghìn € |
| 26/11/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 01/06/2026 | 30 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Stade tunisien | Esperance Sportive de Tunis | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2023 | Ceramica Cleopatra FC | Stade tunisien | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Enppi | Ceramica Cleopatra FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2022 | Modern Sport FC | Enppi | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Ismaily SC | Modern Sport FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/12/2020 | C.A.Bizertin | Ismaily SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2018 | Vitoria Guimaraes B | C.A.Bizertin | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Metz | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | RFC Seraing | Metz | Cho mượn | — |
| 23/07/2015 | Metz | RFC Seraing | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Esperance Tunis U19 | Metz | Chuyển nhượng | — |