
Hamza Jelassi
35Tuổi
189Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Hamza Jelassi là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Esperance Sportive de Tunis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
328Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tunisian Professional League 1 | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 238 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Tunisian Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Tunisian Professional League 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 238 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Tunisian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/06/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ Mamelodi Sundowns | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/33 | 0 | 5/6 | — | 6,61 |
| 13/04/2026 | Cúp C1 châu Phi | vs Mamelodi Sundowns | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 47/55 | 0 | 4/7 | V | 6,99 |
| 22/03/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ Al Ahly FC | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/27 | 1 | 2/3 | — | 7,12 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Malawi | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 18/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Sao Tome và Principe | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 23 | 125 nghìn € |
| 16/02/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/07/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/02/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/06/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/01/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 08/06/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 16/01/2019 | 27 | 650 nghìn € |
| 27/06/2019 | 27 | 750 nghìn € |
| 06/01/2020 | 28 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 550 nghìn € |
| 18/02/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 17/12/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 24/06/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 29/06/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 32 | 550 nghìn € |
| 26/06/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 29/12/2024 | 33 | 450 nghìn € |
| 02/06/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 26/11/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 34 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.