
Esperance Sportive de Tunis
Tunisian Professional League 1TunisiaHLV Pablo FrancoSân Hammadi Agrebi StadiumThành lập 1919Giá trị 19,4 triệu €
Phong độ: BTTTB
Esperance Sportive de Tunis sẽ gặp Asswehly SC lúc 23:00 ngày 24/10/2026 tại Cúp C1 châu Phi.
Đội hình Esperance Sportive de Tunis
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 23 | TUN | 191 cm | 500 nghìn € | |
| 32 | Thủ môn | 31 | TUN | 194 cm | 600 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 23 | — | — | 350 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 27 | — | — | 450 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 31 | TUN | 175 cm | 500 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 22 | TUN | 183 cm | 250 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 20 | TUN | — | — | |
| 4 | Hậu vệ | 30 | TUN | 185 cm | 700 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 35 | TUN | 189 cm | 350 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 28 | TUN | — | 500 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 30 | TUN | 178 cm | 250 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 29 | TUN | 180 cm | 150 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 22 | TUN | 191 cm | 600 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 27 | TUN | — | 700 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | — | — | 172 cm | 150 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 27 | TUN | 178 cm | 1,0 triệu € | |
| 15 | Tiền vệ | 23 | TUN | 188 cm | 600 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 25 | PER | 183 cm | 1,2 triệu € | |
| 20 | Tiền vệ | 26 | TUN | 179 cm | 2,0 triệu € | |
| 21 | Tiền vệ | 20 | CIV | 168 cm | 850 nghìn € | |
| 35 | Tiền vệ | 22 | TUN | 189 cm | — | |
| 7 | Tiền đạo | 27 | FRA | 177 cm | 1,5 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 26 | FRA | 188 cm | 700 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 28 | BRA | 181 cm | 1,5 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 34 | ALG | 182 cm | 1,2 triệu € | |
| 17 | Tiền đạo | 21 | TUN | — | 100 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 25 | TUN | 185 cm | 600 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 29 | TUN | 191 cm | 900 nghìn € | |
| 28 | Tiền đạo | 21 | TUN | 179 cm | 250 nghìn € | |
| 31 | Tiền đạo | 30 | TUN | 177 cm | 1,2 triệu € |