Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raed Chikhaoui

22Tuổi
191Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Raed Chikhaoui là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Esperance Sportive de Tunis.

Tiểu sử Raed Chikhaoui

Raed Chikhaoui là hậu vệ của Esperance Sportive de Tunis, mang quốc tịch Tunisia, sinh ngày 09/06/2004 và hiện 22 tuổi. Cầu thủ cao 191 cm, nặng 84 kg và thuận chân phải. Ở Tunisian Professional League 1 mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân với 360 phút thi đấu. Giá trị thị trường được định giá 600 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2029. Thương vụ gần nhất là hết hạn mượn từ U.S.Monastir, với phí 267 nghìn € vào ngày 13/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Tunisian Professional League 12026-2027—4436000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Tunisian Professional League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Raed Chikhaoui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/06/2026World Cupvs Hà LanB 1-3dự bị00000—0———
21/06/2026World Cupvs Nhật BảnB 0-4dự bị00000—0———
15/06/2026World Cup@ Thụy ĐiểnB 1-5dự bị00000—0———
06/06/2026Giao hữu quốc tế@ BỉB 0-5dự bị00000—0———
01/04/2026Giao hữu quốc tế@ CanadaH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 600 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20242025 nghìn €
29/12/20242075 nghìn €
02/06/202520125 nghìn €
26/11/202521250 nghìn €
01/06/202621600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026U.S.MonastirEsperance Sportive de TunisHết hạn mượn 0.267M €267 nghìn €
30/01/2024ES Hammam SousseU.S.MonastirHết hạn mượn 0.015M €15 nghìn €
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com