Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hamza Rafia

27Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Hamza Rafia là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Esperance Sportive de Tunis.

Tiểu sử Hamza Rafia

Hamza Rafia là tiền vệ 27 tuổi, sinh ngày 02/04/1999, hiện thi đấu cho Esperance Sportive de Tunis, mang quốc tịch Tunisia. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Trong mùa hiện tại, cầu thủ có 1 trận ra sân với 13 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 1,0 triệu €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 1,7 triệu € (2024). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
443Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
443Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—10130001181%100%006,67
Tunisian Professional League 12026-2027—4434000000——00—
Tunisian Cup2026—119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/16 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Tunisian Professional League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 340 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Tunisian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/05/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hamza Rafia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026CANvs BotswanaH 2-2dự bị00000—0———
25/09/2026CANvs UgandaH 1-1130011113/1634/4—6,67
18/04/2026Cúp C1 châu Phi@ Mamelodi SundownsB 0-121000007/1355/8—6,43
13/04/2026Cúp C1 châu Phivs Mamelodi SundownsB 0-1dự bị00000—0———
23/08/2025Serie A@ GenoaH 0-0dự bị00000—0———
09/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ NamibiaH 0-08800000—0———
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs Guinea Xích ĐạoT 1-06900000—0———
18/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs Sao Tome và PrincipeT 4-08210110—0—V—

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 1,7 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 1,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/20192075 nghìn €
23/07/20202175 nghìn €
10/01/202121400 nghìn €
20/06/202122500 nghìn €
05/01/202222500 nghìn €
05/06/202223500 nghìn €
18/12/202223500 nghìn €
20/06/202324600 nghìn €
10/10/2023241,0 triệu €
19/12/2023241,5 triệu €
04/06/2024251,7 triệu €
17/12/2024251,7 triệu €
16/06/2025261,4 triệu €
06/10/2025261,0 triệu €
22/12/202526900 nghìn €
01/06/2026271,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2026LecceEsperance Sportive de TunisChuyển nhượng—
17/07/2023PescaraLecceHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
26/01/2023Juventus U23PescaraHết hạn mượn 0.234M €234 nghìn €
29/06/2022CremoneseJuventus U23Cho mượn—
30/01/2022Juventus U23CremoneseChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
29/01/2022Standard LiegeJuventus U23Cho mượn—
17/08/2021Juventus U23Standard LiegeChuyển nhượng—
15/07/2019Lyonnais IIJuventus U23Hết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2017Lyon U19Lyonnais IIChuyển nhượng—
30/06/2016Lyon U17Lyon U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Olympique Lyon YouthLyon U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy50
  • Sức mạnh40
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com