
Degerfors IF
Phong độ: BHHBB
Degerfors IF sẽ gặp Hacken lúc 20:00 ngày 24/10/2026 tại Allsvenskan Thụy Điển.
Đội hình Degerfors IF
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 24 | SWE | 189 cm | 200 nghìn € | |
| 38 | Thủ môn | 30 | EST | 186 cm | 400 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 23 | SYR | 187 cm | 275 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 22 | NOR | 197 cm | 300 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 28 | FIN | 192 cm | 550 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 35 | SWE | 176 cm | 125 nghìn € | |
| 7 | Hậu vệ | 33 | SWE | 184 cm | 125 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 30 | GHA | 187 cm | 150 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 33 | SWE | 180 cm | 275 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 22 | SEN | — | 200 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 23 | — | — | 75 nghìn € | |
| 4 | Tiền vệ | 21 | SWE | 183 cm | 600 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 26 | SWE | 173 cm | 275 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 20 | — | — | — | |
| 13 | Tiền vệ | 19 | GHA | 172 cm | 250 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 31 | SWE | 184 cm | 150 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 24 | SWE | 178 cm | 400 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 32 | ERI | 172 cm | 450 nghìn € | |
| 24 | Tiền vệ | 20 | SWE | — | — | |
| 10 | Tiền đạo | 24 | SWE | — | 700 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 31 | SWE | 183 cm | 250 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 25 | DEN | — | 350 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 20 | SWE | — | 1,5 triệu € | |
| 21 | Tiền đạo | 17 | — | — | — | |
| 23 | Tiền đạo | 25 | SWE | 179 cm | 325 nghìn € | |
| 24 | Tiền đạo | 19 | — | — | — |